Finance

Danh sách
167A:TYO
Ryoyo Ryosan Holdings Inc
3.235,00 ¥
-0,46%
(-15,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 167A...
Mở
3.225 ¥
Cao
3.255 ¥
Thấp
3.190 ¥
Vốn hoá thị trường
160,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,00 N
Khối lượng
120,10 N
Cổ tức
4,33%
Cổ tức hằng quý
35 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,55
Cao nhất trong 52 tuần
3.450 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.606 ¥
EPS
195 ¥
Số nhân viên
2 N
Mở
3.225 ¥
Cao
3.255 ¥
Thấp
3.190 ¥
Vốn hoá thị trường
160,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,00 N
Khối lượng
120,10 N
Cổ tức
4,33%
Cổ tức hằng quý
35 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,55
Cao nhất trong 52 tuần
3.450 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.606 ¥
EPS
195 ¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ryoyo Ryosan Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,64 N
Ngày thành lập1 thg 4, 2024
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrr-hds.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
89,92 T
86,95 T
100,75 T
98,66 T
Giá vốn hàng bán
80,64 T
77,44 T
90,23 T
88,04 T
Chi phí doanh thu
80,64 T
77,44 T
90,23 T
88,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,88 T
6,67 T
7,22 T
6,74 T
Chi phí hoạt động
6,89 T
6,66 T
7,12 T
6,73 T
Tổng chi phí hoạt động
87,54 T
84,10 T
97,34 T
94,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,38 T
2,85 T
3,41 T
3,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
-34,00 Tr
-75,00 Tr
-76,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,03 T
2,72 T
3,13 T
3,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,05 T
2,51 T
3,17 T
3,66 T
Chi phí thuế thu nhập
696,00 Tr
914,00 Tr
1,22 T
1,16 T
Thuế suất hiệu dụng
34,30%
-
38,77%
29,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,33 T
1,80 T
1,92 T
2,79 T
Biên lợi nhuận ròng
1,48%
-
1,90%
2,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
122,00 Tr
141,00 Tr
83,00 Tr
136,00 Tr
Chi phí lãi suất
-348,00 Tr
-270,00 Tr
-218,00 Tr
-251,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-226,00 Tr
-129,00 Tr
-135,00 Tr
-115,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,87 T
3,35 T
3,91 T
4,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google