Finance

Danh sách
Tại sao 163730 giảm 4,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
163730:KOSDAQ
Finger Inc
13.700,00 ₩
-4,13%
(-590,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:23 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 163730...
Mở
14.200 ₩
Cao
14.590 ₩
Thấp
13.290 ₩
Vốn hoá thị trường
174,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
143,86 N
Khối lượng
141,75 N
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
24,22
Cao nhất trong 52 tuần
25.650 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.200 ₩
EPS
566 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,77 Tr
Số nhân viên
296
Mở
14.200 ₩
Cao
14.590 ₩
Thấp
13.290 ₩
Vốn hoá thị trường
174,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
143,86 N
Khối lượng
141,75 N
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
24,22
Cao nhất trong 52 tuần
25.650 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.200 ₩
EPS
566 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,77 Tr
Số nhân viên
296
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Finger Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên296
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webfinger.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,27 T
23,88 T
20,46 T
22,55 T
Giá vốn hàng bán
22,02 T
21,84 T
18,69 T
19,80 T
Chi phí doanh thu
22,02 T
21,84 T
18,69 T
19,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
68,30 Tr
61,14 Tr
69,74 Tr
88,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,67 T
1,68 T
1,62 T
1,77 T
Chi phí hoạt động
2,10 T
2,69 T
2,04 T
2,37 T
Tổng chi phí hoạt động
24,12 T
24,53 T
20,73 T
22,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,15 T
-645,90 Tr
-272,92 Tr
385,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,68 Tr
106,63 Tr
47,22 Tr
4,49 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,72 T
-907,77 Tr
24,94 Tr
7,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,30 T
-205,35 Tr
74,47 Tr
4,75 T
Chi phí thuế thu nhập
168,41 Tr
1,43 T
68,85 Tr
741,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,81%
-158,01%
276,11%
9,92%
Chi phí hoạt động khác
26,11 Tr
256,06 Tr
31,24 Tr
46,89 Tr
Thu nhập ròng
1,44 T
-2,21 T
49,34 Tr
6,72 T
Biên lợi nhuận ròng
5,69%
-9,24%
0,24%
29,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
193,77 Tr
416,81 Tr
200,75 Tr
550,24 Tr
Chi phí lãi suất
-84,83 Tr
-83,68 Tr
-80,83 Tr
-684,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
108,94 Tr
333,14 Tr
119,92 Tr
-133,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
371,74 Tr
361,61 Tr
347,33 Tr
447,53 Tr
EBITDA
1,63 T
-168,08 Tr
191,52 Tr
939,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-11,00 N
-179,21 Tr
-113,14 Tr
Các ứng dụng của Google