Finance

Danh sách
163560:KRX
DRB Industrial Co Ltd
5.450,00 ₩
+1,68%
(+90,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 163560...
Mở
5.270 ₩
Cao
5.490 ₩
Thấp
5.270 ₩
Khối lượng giao dịch trung bình
17,92 N
Khối lượng
6,76 N
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
38 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
2,94
Cao nhất trong 52 tuần
8.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.120 ₩
EPS
1.851 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,90 Tr
Số nhân viên
505
Mở
5.270 ₩
Cao
5.490 ₩
Thấp
5.270 ₩
Khối lượng giao dịch trung bình
17,92 N
Khối lượng
6,76 N
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
38 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
2,94
Cao nhất trong 52 tuần
8.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.120 ₩
EPS
1.851 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,90 Tr
Số nhân viên
505
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DRB Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hànhYoon-Hwan Lee
Số nhân viên505
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
88,63 T
99,36 T
95,37 T
103,55 T
Giá vốn hàng bán
73,73 T
79,34 T
75,06 T
83,10 T
Chi phí doanh thu
73,73 T
79,34 T
75,06 T
83,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,43 T
2,81 T
2,47 T
2,30 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,13 T
9,83 T
9,47 T
10,01 T
Chi phí hoạt động
12,20 T
13,85 T
12,53 T
12,94 T
Tổng chi phí hoạt động
85,93 T
93,19 T
87,59 T
96,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,71 T
6,17 T
7,78 T
7,51 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-178,37 Tr
-1,01 T
722,63 Tr
78,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,37 T
6,30 T
13,14 T
9,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,37 T
6,08 T
13,01 T
9,53 T
Chi phí thuế thu nhập
824,81 Tr
2,04 T
2,97 T
2,08 T
Thuế suất hiệu dụng
18,86%
32,35%
22,60%
22,46%
Chi phí hoạt động khác
126,40 Tr
130,13 Tr
239,56 Tr
131,64 Tr
Thu nhập ròng
3,78 T
4,50 T
10,37 T
7,08 T
Biên lợi nhuận ròng
4,27%
4,53%
10,87%
6,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,70 Tr
53,56 Tr
69,18 Tr
84,84 Tr
Chi phí lãi suất
-523,74 Tr
-526,47 Tr
-524,48 Tr
-574,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-468,05 Tr
-472,91 Tr
-455,30 Tr
-489,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
404,74 Tr
350,83 Tr
356,29 Tr
426,60 Tr
EBITDA
4,26 T
7,68 T
9,05 T
8,96 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
294,00 N
-223,43 Tr
-
-3,83 Tr
Các ứng dụng của Google