Finance

Danh sách
1623:TPE
Ta Tun Electric Wire & Cable Co Ltd
194,00 NT$
-0,51%
(-1,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1623...
Mở
195,00 NT$
Cao
198,00 NT$
Thấp
192,50 NT$
Vốn hoá thị trường
12,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,28 N
Khối lượng
84,02 N
Chỉ số P/E
14,77
Cao nhất trong 52 tuần
340,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
174,50 NT$
EPS
13,14 NT$
Số nhân viên
271
Mở
195,00 NT$
Cao
198,00 NT$
Thấp
192,50 NT$
Vốn hoá thị trường
12,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,28 N
Khối lượng
84,02 N
Chỉ số P/E
14,77
Cao nhất trong 52 tuần
340,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
174,50 NT$
EPS
13,14 NT$
Số nhân viên
271
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ta Tun Electric Wire & Cable Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên271
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webtewc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,60 T
1,77 T
1,86 T
1,43 T
Giá vốn hàng bán
1,36 T
1,39 T
1,45 T
1,25 T
Chi phí doanh thu
1,36 T
1,39 T
1,45 T
1,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,51 Tr
37,68 Tr
4,32 Tr
5,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,11 Tr
45,56 Tr
46,00 Tr
42,10 Tr
Chi phí hoạt động
38,62 Tr
77,04 Tr
40,58 Tr
47,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,40 T
1,47 T
1,49 T
1,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
199,00 Tr
299,78 Tr
367,86 Tr
137,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,91 Tr
16,88 Tr
4,59 Tr
3,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
215,28 Tr
311,09 Tr
349,25 Tr
142,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
188,89 Tr
307,76 Tr
353,63 Tr
140,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,52 Tr
59,60 Tr
69,19 Tr
28,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,82%
19,16%
19,81%
20,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
174,76 Tr
251,49 Tr
280,06 Tr
113,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,94%
14,21%
15,04%
7,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,03 Tr
6,38 Tr
2,33 Tr
13,46 Tr
Chi phí lãi suất
-21,57 Tr
-20,46 Tr
-15,79 Tr
-15,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,55 Tr
-14,08 Tr
-13,46 Tr
-1,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
228,11 Tr
329,64 Tr
398,18 Tr
168,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
259,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google