Finance

Danh sách
Tại sao 1618 giảm 3,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
1618:TPE
Hold-Key Electric Wire & Cable Co Ltd
38,10 NT$
-3,05%
(-1,20) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1618...
Mở
38,60 NT$
Cao
38,60 NT$
Thấp
38,00 NT$
Vốn hoá thị trường
7,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
338,46 N
Khối lượng
1,01 Tr
Cổ tức
4,46%
Cổ tức hằng quý
0,43 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,90
Cao nhất trong 52 tuần
52,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,85 NT$
EPS
4,82 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,86 Tr
Số nhân viên
293
Mở
38,60 NT$
Cao
38,60 NT$
Thấp
38,00 NT$
Vốn hoá thị trường
7,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
338,46 N
Khối lượng
1,01 Tr
Cổ tức
4,46%
Cổ tức hằng quý
0,43 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,90
Cao nhất trong 52 tuần
52,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,85 NT$
EPS
4,82 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,86 Tr
Số nhân viên
293
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hold-Key Electric Wire & Cable Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên293
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,18 T
987,32 Tr
1,17 T
1,12 T
Giá vốn hàng bán
971,23 Tr
791,41 Tr
772,69 Tr
766,74 Tr
Chi phí doanh thu
971,23 Tr
791,41 Tr
772,69 Tr
766,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,30 Tr
1,34 Tr
1,44 Tr
4,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,48 Tr
39,50 Tr
40,35 Tr
52,56 Tr
Chi phí hoạt động
28,77 Tr
40,84 Tr
41,79 Tr
57,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,00 T
832,26 Tr
814,48 Tr
823,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
175,81 Tr
155,06 Tr
351,69 Tr
300,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,03 Tr
2,79 Tr
1,11 Tr
-2,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
242,54 Tr
213,88 Tr
377,92 Tr
326,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
175,41 Tr
155,09 Tr
346,93 Tr
381,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,15 Tr
31,47 Tr
75,66 Tr
70,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,85%
14,71%
20,02%
21,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
194,38 Tr
182,41 Tr
302,26 Tr
255,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,53%
18,48%
25,92%
22,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
432,00 N
715,00 N
2,34 Tr
85,65 Tr
Chi phí lãi suất
-5,17 Tr
-5,72 Tr
-4,35 Tr
-4,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,74 Tr
-5,01 Tr
-2,01 Tr
80,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
193,25 Tr
172,87 Tr
369,57 Tr
318,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
109,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google