Finance

Danh sách
161890:KRX
Kolmar Hàn Quốc
128.300,00 ₩
-1,16%
(-1.500,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:19 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 161890...
Mở
129.800 ₩
Cao
131.400 ₩
Thấp
125.200 ₩
Vốn hoá thị trường
3,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
302,63 N
Khối lượng
151,81 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
216 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
16,38
Cao nhất trong 52 tuần
165.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
60.600 ₩
EPS
7.833 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,61 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
129.800 ₩
Cao
131.400 ₩
Thấp
125.200 ₩
Vốn hoá thị trường
3,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
302,63 N
Khối lượng
151,81 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
216 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
16,38
Cao nhất trong 52 tuần
165.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
60.600 ₩
EPS
7.833 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,61 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kolmar Hàn Quốc
Giám đốc điều hànhAn Byeong-jun
Số nhân viên1,45 N
Ngày thành lập15 thg 5, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkolmar.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
683,01 T
655,47 T
728,04 T
861,28 T
Giá vốn hàng bán
488,26 T
460,78 T
521,22 T
612,82 T
Chi phí doanh thu
488,26 T
460,78 T
521,22 T
612,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,74 T
8,15 T
8,88 T
8,95 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,15 T
123,52 T
102,31 T
113,52 T
Chi phí hoạt động
136,42 T
146,84 T
127,93 T
138,12 T
Tổng chi phí hoạt động
624,67 T
607,62 T
649,15 T
750,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,34 T
47,85 T
78,89 T
110,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,01 T
46,43 Tr
314,95 Tr
-2,51 T
EBT bao gồm các mục bất thường
54,21 T
71,09 T
77,79 T
97,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,53 T
45,10 T
77,79 T
97,67 T
Chi phí thuế thu nhập
11,83 T
10,23 T
17,84 T
26,75 T
Thuế suất hiệu dụng
21,82%
14,39%
22,93%
27,48%
Chi phí hoạt động khác
3,08 T
2,46 T
3,79 T
3,85 T
Thu nhập ròng
31,80 T
45,09 T
45,17 T
62,82 T
Biên lợi nhuận ròng
4,66%
6,88%
6,20%
7,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,35 N
1,91 N
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,39 T
2,28 T
1,69 T
1,55 T
Chi phí lãi suất
-9,57 T
-8,61 T
-10,15 T
-11,24 T
Chi phí lãi suất ròng
-8,18 T
-6,34 T
-8,46 T
-9,70 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,76 T
6,15 T
6,78 T
4,58 T
EBITDA
84,44 T
74,76 T
107,18 T
137,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,93 Tr
-787,03 Tr
1,57 T
1,24 T
Các ứng dụng của Google