Finance

Danh sách
Tại sao 1615 tăng 8,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
1615:TPE
Dah San Electric Wire & Cable Corp
54,80 NT$
+8,30%
(+4,20) 1 ngày
13 thg 10, 10:11:40 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1615...
Mở
52,50 NT$
Cao
55,60 NT$
Thấp
52,20 NT$
Vốn hoá thị trường
10,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
155,56 N
Khối lượng
5,92 Tr
Cổ tức
4,52%
Cổ tức hằng quý
0,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,75
Cao nhất trong 52 tuần
55,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,20 NT$
EPS
5,10 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,86 Tr
Số nhân viên
190
Mở
52,50 NT$
Cao
55,60 NT$
Thấp
52,20 NT$
Vốn hoá thị trường
10,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
155,56 N
Khối lượng
5,92 Tr
Cổ tức
4,52%
Cổ tức hằng quý
0,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,75
Cao nhất trong 52 tuần
55,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,20 NT$
EPS
5,10 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,86 Tr
Số nhân viên
190
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dah San Electric Wire & Cable Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên190
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webdahsan.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,27 T
1,59 T
1,32 T
1,61 T
Giá vốn hàng bán
975,93 Tr
1,19 T
1,01 T
1,24 T
Chi phí doanh thu
975,93 Tr
1,19 T
1,01 T
1,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,36 Tr
2,55 Tr
3,20 Tr
3,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,32 Tr
57,04 Tr
54,64 Tr
64,37 Tr
Chi phí hoạt động
57,70 Tr
59,69 Tr
57,71 Tr
67,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,03 T
1,25 T
1,07 T
1,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
235,98 Tr
335,89 Tr
250,73 Tr
301,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,25 Tr
479,00 N
199,00 N
284,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
281,68 Tr
341,55 Tr
249,28 Tr
379,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
260,17 Tr
332,31 Tr
247,49 Tr
334,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,34 Tr
53,68 Tr
64,51 Tr
67,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,87%
15,72%
25,88%
17,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
231,33 Tr
287,87 Tr
184,78 Tr
312,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,22%
18,16%
14,02%
19,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,12 Tr
247,00 N
-
36,37 Tr
Chi phí lãi suất
-5,02 Tr
-5,77 Tr
-3,98 Tr
-3,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
20,10 Tr
-5,53 Tr
-3,98 Tr
33,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
253,58 Tr
353,95 Tr
269,82 Tr
321,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
80,00 N
626,00 N
122,00 N
-
Các ứng dụng của Google