Trang chủ161580 • KOSDAQ
add
Philoptics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
39.350,00 ₩ - 40.450,00 ₩
Phạm vi một năm
28.600,00 ₩ - 60.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
922,07 T KRW
Số lượng trung bình
285,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,44 T | -82,28% |
Chi phí hoạt động | 11,13 T | -29,64% |
Thu nhập ròng | -2,61 T | -110,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,89 | -161,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,99 T | -185,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 63,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 117,31 T | 32,25% |
Tổng tài sản | 383,48 T | 0,19% |
Tổng nợ | 191,83 T | 4,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 191,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,61 T | -110,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,51 T | -126,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,67 T | -135,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,06 T | 475,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,28 T | -126,93% |
Dòng tiền tự do | 6,47 T | -92,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
312