Finance

Danh sách
1614:TPE
Taiwan Sanyo Electric
31,40 NT$
+0,96%
(+0,30) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:06 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1614...
Mở
31,10 NT$
Cao
31,40 NT$
Thấp
31,10 NT$
Vốn hoá thị trường
8,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,93 N
Khối lượng
34,57 N
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,24 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,11
Cao nhất trong 52 tuần
36,65 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,45 NT$
EPS
1,25 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
258,93 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
31,10 NT$
Cao
31,40 NT$
Thấp
31,10 NT$
Vốn hoá thị trường
8,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,93 N
Khối lượng
34,57 N
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,24 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,11
Cao nhất trong 52 tuần
36,65 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,45 NT$
EPS
1,25 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
258,93 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiwan Sanyo Electric
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websanlux.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,31 T
1,19 T
1,26 T
1,39 T
Giá vốn hàng bán
1,02 T
893,38 Tr
1,03 T
1,11 T
Chi phí doanh thu
1,02 T
893,38 Tr
1,03 T
1,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,45 Tr
16,90 Tr
17,91 Tr
16,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
200,93 Tr
192,57 Tr
180,42 Tr
200,44 Tr
Chi phí hoạt động
216,98 Tr
209,85 Tr
198,29 Tr
217,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,24 T
1,10 T
1,23 T
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,82 Tr
90,32 Tr
34,89 Tr
55,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,48 Tr
-32,08 Tr
117,66 Tr
2,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
87,43 Tr
93,82 Tr
152,62 Tr
63,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,43 Tr
81,98 Tr
152,62 Tr
60,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,70 Tr
14,47 Tr
29,78 Tr
12,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,81%
15,43%
19,51%
19,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
72,19 Tr
79,71 Tr
122,39 Tr
51,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,50%
6,68%
9,70%
3,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
615,00 N
13,74 Tr
548,00 N
790,00 N
Chi phí lãi suất
-480,00 N
-526,00 N
-481,00 N
-468,00 N
Chi phí lãi suất ròng
135,00 N
13,22 Tr
67,00 N
322,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,91 Tr
116,59 Tr
60,19 Tr
79,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-115,57 Tr
107,44 Tr
Các ứng dụng của Google