Finance

Danh sách
Tại sao 161390 tăng 2,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
161390:KRX
Hankook
64.600,00 ₩
+2,54%
(+1.600,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:26 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 161390...
Mở
62.500 ₩
Cao
64.600 ₩
Thấp
60.600 ₩
Vốn hoá thị trường
8,00 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
271,48 N
Khối lượng
196,52 N
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
600 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,50
Cao nhất trong 52 tuần
78.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
41.600 ₩
EPS
9.944 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,88 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
62.500 ₩
Cao
64.600 ₩
Thấp
60.600 ₩
Vốn hoá thị trường
8,00 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
271,48 N
Khối lượng
196,52 N
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
600 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,50
Cao nhất trong 52 tuần
78.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
41.600 ₩
EPS
9.944 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,88 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hankook Tire & Technology Co., Ltd., also known simply as Hankook, is a South Korean tire company based in Seoul. It is the seventh-largest tire company in the world. It is a part of Hankook & Company. Wikipedia
Giới thiệu về Hankook
Giám đốc điều hànhHyeon Beom Cho
Số nhân viên6,24 N
Ngày thành lập1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,41 NT
5,46 NT
5,31 NT
5,68 NT
Giá vốn hàng bán
4,12 NT
4,17 NT
4,13 NT
4,37 NT
Chi phí doanh thu
4,12 NT
4,17 NT
4,13 NT
4,37 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
136,03 T
151,32 T
141,34 T
151,88 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
465,66 T
509,35 T
457,82 T
526,08 T
Chi phí hoạt động
702,14 T
738,99 T
677,68 T
754,52 T
Tổng chi phí hoạt động
4,83 NT
4,91 NT
4,81 NT
5,12 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
586,30 T
546,86 T
506,93 T
559,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,14 T
-17,28 T
-24,72 T
-24,71 T
EBT bao gồm các mục bất thường
550,38 T
257,57 T
528,76 T
426,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
547,63 T
501,63 T
527,90 T
437,37 T
Chi phí thuế thu nhập
160,80 T
166,51 T
156,35 T
109,02 T
Thuế suất hiệu dụng
29,22%
64,65%
29,57%
25,58%
Chi phí hoạt động khác
23,38 T
15,87 T
19,20 T
17,02 T
Thu nhập ròng
390,27 T
197,43 T
346,16 T
279,10 T
Biên lợi nhuận ròng
7,21%
3,62%
6,51%
4,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,20 N
1,62 N
2,84 N
2,29 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,09 T
28,07 T
24,48 T
27,46 T
Chi phí lãi suất
-80,85 T
-83,03 T
-65,83 T
-80,23 T
Chi phí lãi suất ròng
-49,76 T
-54,96 T
-41,36 T
-52,77 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,37 T
44,16 T
41,64 T
41,57 T
EBITDA
715,06 T
892,55 T
852,61 T
904,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
12,90 T
-
-
Các ứng dụng của Google