Finance

Danh sách
1611:TPE
China Electric Mfg Corp
11,25 NT$
-0,44%
(-0,050) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:21 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1611...
Mở
11,20 NT$
Cao
11,30 NT$
Thấp
11,20 NT$
Vốn hoá thị trường
3,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
841,01 N
Khối lượng
729,08 N
Cổ tức
7,11%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
24,77
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 NT$
EPS
0,45 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
398,32 Tr
Số nhân viên
337
Mở
11,20 NT$
Cao
11,30 NT$
Thấp
11,20 NT$
Vốn hoá thị trường
3,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
841,01 N
Khối lượng
729,08 N
Cổ tức
7,11%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
24,77
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 NT$
EPS
0,45 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
398,32 Tr
Số nhân viên
337
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Electric Mfg Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên337
Ngày thành lập1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
254,79 Tr
247,97 Tr
252,47 Tr
257,76 Tr
Giá vốn hàng bán
175,43 Tr
250,60 Tr
155,86 Tr
83,97 Tr
Chi phí doanh thu
175,43 Tr
250,60 Tr
155,86 Tr
83,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,83 Tr
65,14 Tr
67,56 Tr
79,19 Tr
Chi phí hoạt động
67,77 Tr
66,64 Tr
64,84 Tr
80,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
243,20 Tr
317,24 Tr
220,70 Tr
164,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,59 Tr
-69,27 Tr
31,77 Tr
93,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,00 N
2,36 Tr
71,00 N
1,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,69 Tr
-43,39 Tr
44,20 Tr
110,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,69 Tr
-43,42 Tr
44,20 Tr
110,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,00 N
-21,75 Tr
1,96 Tr
21,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,02%
50,13%
4,45%
19,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
36,69 Tr
-21,64 Tr
42,24 Tr
89,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,40%
-8,73%
16,73%
34,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,86 Tr
8,08 Tr
6,82 Tr
21,14 Tr
Chi phí lãi suất
-3,63 Tr
-3,57 Tr
-3,78 Tr
-3,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,23 Tr
4,51 Tr
3,05 Tr
17,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,55 Tr
-64,31 Tr
36,46 Tr
97,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-23,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google