Finance

Danh sách
Tại sao 161000 tăng 7,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
161000:KRX
Aekyung Chemical Co Ltd
12.610,00 ₩
+7,78%
(+910,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:36:31 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 161000...
Mở
11.080 ₩
Cao
12.720 ₩
Thấp
10.930 ₩
Vốn hoá thị trường
613,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
256,73 N
Khối lượng
797,58 N
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
35 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
30,52
Cao nhất trong 52 tuần
19.960 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.000 ₩
EPS
413 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,65 Tr
Số nhân viên
703
Mở
11.080 ₩
Cao
12.720 ₩
Thấp
10.930 ₩
Vốn hoá thị trường
613,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
256,73 N
Khối lượng
797,58 N
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
35 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
30,52
Cao nhất trong 52 tuần
19.960 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.000 ₩
EPS
413 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,65 Tr
Số nhân viên
703
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aekyung Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hànhPyo Kyoung-won
Số nhân viên703
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
357,76 T
348,41 T
370,62 T
503,30 T
Giá vốn hàng bán
330,10 T
324,71 T
334,26 T
426,21 T
Chi phí doanh thu
330,10 T
324,71 T
334,26 T
426,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,09 T
5,09 T
6,07 T
7,45 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,48 T
21,09 T
22,01 T
23,99 T
Chi phí hoạt động
35,00 T
29,21 T
30,55 T
34,25 T
Tổng chi phí hoạt động
365,10 T
353,91 T
364,81 T
460,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,34 T
-5,51 T
5,82 T
42,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,58 T
-1,80 T
1,75 T
1,14 T
EBT bao gồm các mục bất thường
20,99 T
-9,67 T
-303,70 Tr
14,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,24 T
-17,77 T
-166,67 Tr
40,52 T
Chi phí thuế thu nhập
6,95 T
882,81 Tr
1,13 T
-1,67 T
Thuế suất hiệu dụng
33,10%
-9,12%
-372,39%
-11,51%
Chi phí hoạt động khác
588,14 Tr
816,59 Tr
-23,69 Tr
350,04 Tr
Thu nhập ròng
14,52 T
-9,69 T
-1,25 T
16,38 T
Biên lợi nhuận ròng
4,06%
-2,78%
-0,34%
3,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,11 T
2,86 T
2,12 T
2,47 T
Chi phí lãi suất
-4,16 T
-5,67 T
-4,66 T
-5,90 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,05 T
-2,81 T
-2,54 T
-3,43 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,40 T
1,43 T
1,31 T
1,29 T
EBITDA
5,12 T
5,73 T
18,57 T
55,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
252,98 Tr
-8,10 T
137,04 Tr
498,48 Tr
Các ứng dụng của Google