Finance

Danh sách
1609:TPE
Ta Ya Electric Wire & Cable Co Ltd
39,00 NT$
+1,69%
(+0,65) 1 ngày
7 thg 10, 13:10:25 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1609...
Mở
38,55 NT$
Cao
39,15 NT$
Thấp
38,50 NT$
Vốn hoá thị trường
30,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,15 Tr
Khối lượng
5,54 Tr
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
0,18 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,91
Cao nhất trong 52 tuần
50,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,40 NT$
EPS
2,62 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
566,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
38,55 NT$
Cao
39,15 NT$
Thấp
38,50 NT$
Vốn hoá thị trường
30,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,15 Tr
Khối lượng
5,54 Tr
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
0,18 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,91
Cao nhất trong 52 tuần
50,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,40 NT$
EPS
2,62 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
566,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ta Ya Electric Wire & Cable Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webtaya.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,84 T
8,11 T
8,34 T
9,42 T
Giá vốn hàng bán
6,81 T
7,01 T
6,77 T
7,68 T
Chi phí doanh thu
6,81 T
7,01 T
6,77 T
7,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,48 Tr
8,67 Tr
12,93 Tr
32,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
402,14 Tr
389,26 Tr
390,00 Tr
527,84 Tr
Chi phí hoạt động
419,35 Tr
398,32 Tr
397,50 Tr
622,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,23 T
7,41 T
7,17 T
8,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
605,19 Tr
705,46 Tr
1,17 T
1,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-133,95 Tr
-838,63 Tr
-193,56 Tr
806,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
540,92 Tr
296,09 Tr
812,24 Tr
1,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
380,26 Tr
-282,02 Tr
756,47 Tr
1,82 T
Chi phí thuế thu nhập
129,18 Tr
157,73 Tr
208,68 Tr
214,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,88%
53,27%
25,69%
13,72%
Chi phí hoạt động khác
589,00 N
-370,00 N
-5,43 Tr
-117,00 N
Thu nhập ròng
342,52 Tr
21,11 Tr
518,02 Tr
1,24 T
Biên lợi nhuận ròng
4,37%
0,26%
6,21%
13,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
148,01 Tr
43,68 Tr
29,93 Tr
46,10 Tr
Chi phí lãi suất
-248,90 Tr
-259,23 Tr
-270,49 Tr
-255,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-100,89 Tr
-215,56 Tr
-240,56 Tr
-209,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
848,92 Tr
1,02 T
1,48 T
1,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,09 Tr
-598,49 Tr
-637,00 N
8,00 N
Các ứng dụng của Google