Trang chủ160980 • KOSDAQ
add
Cymechs Inc
Giá đóng cửa hôm trước
26.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
25.300,00 ₩ - 27.950,00 ₩
Phạm vi một năm
9.510,00 ₩ - 28.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
284,03 T KRW
Số lượng trung bình
314,70 N
Tỷ số P/E
18,24
Tỷ lệ cổ tức
1,54%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,09 T | -35,29% |
Chi phí hoạt động | 4,26 T | -52,76% |
Thu nhập ròng | -435,91 Tr | -103,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,50 | -105,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,00 T | -11,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 69,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,06 T | 81,83% |
Tổng tài sản | 224,00 T | -1,49% |
Tổng nợ | 29,78 T | -44,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 194,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -435,91 Tr | -103,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,97 T | 646,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -591,54 Tr | 79,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -84,88 Tr | -628,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,29 T | 423,95% |
Dòng tiền tự do | 20,16 T | 294,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
229