Finance

Danh sách
1608:TPE
Hua Eng Wire And Cable Co Ltd
36,55 NT$
-1,35%
(-0,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1608...
Mở
36,80 NT$
Cao
37,00 NT$
Thấp
36,55 NT$
Vốn hoá thị trường
23,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,54 Tr
Khối lượng
1,64 Tr
Cổ tức
5,47%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
3,19
Cao nhất trong 52 tuần
41,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,70 NT$
EPS
11,46 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,21 Tr
Số nhân viên
748
Mở
36,80 NT$
Cao
37,00 NT$
Thấp
36,55 NT$
Vốn hoá thị trường
23,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,54 Tr
Khối lượng
1,64 Tr
Cổ tức
5,47%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
3,19
Cao nhất trong 52 tuần
41,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,70 NT$
EPS
11,46 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,21 Tr
Số nhân viên
748
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hua Eng Wire And Cable Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên748
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,82 T
2,71 T
3,45 T
3,26 T
Giá vốn hàng bán
2,56 T
2,47 T
2,97 T
2,89 T
Chi phí doanh thu
2,56 T
2,47 T
2,97 T
2,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,18 Tr
58,39 Tr
63,03 Tr
90,96 Tr
Chi phí hoạt động
76,49 Tr
59,73 Tr
64,41 Tr
92,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,64 T
2,52 T
3,03 T
2,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
183,65 Tr
183,58 Tr
419,42 Tr
280,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,53 Tr
14,77 Tr
16,92 Tr
8,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,75 T
355,40 Tr
270,76 Tr
2,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
392,12 Tr
186,40 Tr
421,07 Tr
280,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,63 Tr
33,29 Tr
67,59 Tr
72,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,95%
9,37%
24,96%
2,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,58 T
320,65 Tr
157,43 Tr
2,83 T
Biên lợi nhuận ròng
56,10%
11,84%
4,56%
86,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
204,01 Tr
631,00 N
111,00 N
8,15 Tr
Chi phí lãi suất
-15,56 Tr
-15,68 Tr
-16,73 Tr
-18,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
188,44 Tr
-15,05 Tr
-16,62 Tr
-10,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,29 Tr
1,33 Tr
1,37 Tr
1,40 Tr
EBITDA
235,38 Tr
235,93 Tr
473,21 Tr
335,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-236,00 N
-199,00 N
-167,00 N
-1,97 Tr
Các ứng dụng của Google