Finance

Danh sách
Tại sao 1605 tăng 2,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
1605:TPE
Walsin Lihwa Corp
40,15 NT$
+2,69%
(+1,05) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1605...
Mở
39,40 NT$
Cao
40,75 NT$
Thấp
39,00 NT$
Vốn hoá thị trường
177,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,88 Tr
Khối lượng
43,13 Tr
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,15
Cao nhất trong 52 tuần
46,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,90 NT$
EPS
3,31 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,33 T
Số nhân viên
8 N
Mở
39,40 NT$
Cao
40,75 NT$
Thấp
39,00 NT$
Vốn hoá thị trường
177,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,88 Tr
Khối lượng
43,13 Tr
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,15
Cao nhất trong 52 tuần
46,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,90 NT$
EPS
3,31 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,33 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Walsin Lihwa Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,65 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webwalsin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,11 T
41,86 T
41,07 T
49,65 T
Giá vốn hàng bán
39,15 T
39,81 T
37,88 T
45,89 T
Chi phí doanh thu
39,15 T
39,81 T
37,88 T
45,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
85,68 Tr
171,91 Tr
102,85 Tr
129,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,51 T
2,67 T
2,54 T
2,90 T
Chi phí hoạt động
2,60 T
2,84 T
2,65 T
3,03 T
Tổng chi phí hoạt động
41,75 T
42,65 T
40,52 T
48,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-640,42 Tr
-788,47 Tr
547,32 Tr
726,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-136,30 Tr
-645,60 Tr
127,40 Tr
231,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
232,61 Tr
277,97 Tr
4,06 T
9,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-150,98 Tr
-907,56 Tr
2,39 T
6,92 T
Chi phí thuế thu nhập
-438,19 Tr
-416,43 Tr
562,01 Tr
109,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-188,38%
-149,81%
13,84%
1,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
998,33 Tr
1,01 T
3,58 T
9,04 T
Biên lợi nhuận ròng
2,43%
2,42%
8,73%
18,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
0,23
-
2,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
318,94 Tr
-
124,76 Tr
531,70 Tr
Chi phí lãi suất
-594,16 Tr
-457,39 Tr
-597,45 Tr
-569,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-275,21 Tr
-457,39 Tr
-472,69 Tr
-37,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,34 T
1,16 T
2,64 T
2,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,23 Tr
987,00 N
7,72 Tr
46,43 Tr
Các ứng dụng của Google