Finance

Danh sách
1603:TPE
China Wire & Cable Co Ltd
30,60 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:19 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1603...
Mở
30,70 NT$
Cao
30,75 NT$
Thấp
30,50 NT$
Vốn hoá thị trường
5,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
131,54 N
Khối lượng
90,24 N
Cổ tức
6,54%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,97
Cao nhất trong 52 tuần
44,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,20 NT$
EPS
2,79 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,85 Tr
Số nhân viên
687
Mở
30,70 NT$
Cao
30,75 NT$
Thấp
30,50 NT$
Vốn hoá thị trường
5,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
131,54 N
Khối lượng
90,24 N
Cổ tức
6,54%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,97
Cao nhất trong 52 tuần
44,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,20 NT$
EPS
2,79 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,85 Tr
Số nhân viên
687
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Wire & Cable Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên687
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webcwco.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,24 T
1,43 T
1,30 T
1,50 T
Giá vốn hàng bán
1,07 T
1,30 T
1,19 T
1,26 T
Chi phí doanh thu
1,07 T
1,30 T
1,19 T
1,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,17 Tr
46,77 Tr
41,33 Tr
41,78 Tr
Chi phí hoạt động
26,49 Tr
36,69 Tr
41,89 Tr
30,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
1,33 T
1,23 T
1,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
147,00 Tr
91,48 Tr
71,84 Tr
215,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,20 Tr
-7,58 Tr
1,95 Tr
-1,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
219,98 Tr
57,28 Tr
68,14 Tr
213,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
217,46 Tr
74,76 Tr
69,12 Tr
208,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,85 Tr
20,39 Tr
22,44 Tr
44,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,66%
35,59%
32,94%
20,59%
Chi phí hoạt động khác
-11,50 Tr
-10,21 Tr
-10,82 Tr
-10,89 Tr
Thu nhập ròng
190,66 Tr
37,07 Tr
45,76 Tr
169,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,38%
2,60%
3,51%
11,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
83,06 Tr
6,02 Tr
5,34 Tr
7,64 Tr
Chi phí lãi suất
-11,65 Tr
-11,84 Tr
-10,38 Tr
-12,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
71,41 Tr
-5,82 Tr
-5,04 Tr
-4,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
159,80 Tr
103,61 Tr
84,42 Tr
228,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-274,00 N
Các ứng dụng của Google