Trang chủ159910 • KOSDAQ
add
EcoGlow Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
800,00 ₩
Phạm vi một năm
800,00 ₩ - 5.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
41,87 T KRW
Số lượng trung bình
37,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 810,68 Tr | -38,18% |
Chi phí hoạt động | 942,69 Tr | 109,48% |
Thu nhập ròng | -2,73 T | -130,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -336,82 | -272,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -948,81 Tr | -180,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,40 T | 164,38% |
Tổng tài sản | 36,77 T | 54,11% |
Tổng nợ | 17,07 T | 55,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,73 T | -130,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,16 T | -85,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,61 T | -325,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,96 T | 15.080,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,18 T | 709,14% |
Dòng tiền tự do | -4,60 T | -357,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
80