Finance

Danh sách
1598:TPE
Dyaco International Inc
19,95 NT$
-0,25%
(-0,050) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:40 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1598...
Mở
19,95 NT$
Cao
20,30 NT$
Thấp
19,90 NT$
Vốn hoá thị trường
3,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
175,25 N
Khối lượng
129,46 N
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
24,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,55 NT$
EPS
-1,12 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,95 Tr
Số nhân viên
642
Mở
19,95 NT$
Cao
20,30 NT$
Thấp
19,90 NT$
Vốn hoá thị trường
3,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
175,25 N
Khối lượng
129,46 N
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
24,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,55 NT$
EPS
-1,12 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,95 Tr
Số nhân viên
642
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dyaco International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên642
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdyaco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,28 T
1,67 T
1,64 T
1,28 T
Giá vốn hàng bán
721,13 Tr
1,21 T
948,19 Tr
787,23 Tr
Chi phí doanh thu
721,13 Tr
1,21 T
948,19 Tr
787,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,63 Tr
33,12 Tr
37,73 Tr
35,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
486,77 Tr
577,10 Tr
598,50 Tr
531,04 Tr
Chi phí hoạt động
546,75 Tr
698,71 Tr
632,72 Tr
621,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,27 T
1,91 T
1,58 T
1,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,50 Tr
-234,05 Tr
57,36 Tr
-127,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,69 Tr
30,21 Tr
4,72 Tr
18,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
75,60 Tr
-456,31 Tr
64,10 Tr
23,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,89 Tr
-162,14 Tr
69,34 Tr
-153,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,41 Tr
-71,48 Tr
29,47 Tr
-29,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,32%
15,66%
45,97%
-125,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
61,12 Tr
-354,55 Tr
41,64 Tr
64,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,77%
-21,19%
2,54%
5,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,03 Tr
1,44 Tr
1,43 Tr
2,86 Tr
Chi phí lãi suất
-25,20 Tr
-25,63 Tr
-24,80 Tr
-24,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,17 Tr
-24,20 Tr
-23,37 Tr
-21,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,25 Tr
-174,31 Tr
106,30 Tr
-77,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-149,00 N
686,00 N
332,00 N
-177,03 Tr
Các ứng dụng của Google