Finance

Danh sách
1597:TPE
Chieftek Precision Co Ltd
146,00 NT$
-1,02%
(-1,50) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:40 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1597...
Mở
145,50 NT$
Cao
149,00 NT$
Thấp
142,50 NT$
Vốn hoá thị trường
13,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,63 Tr
Khối lượng
1,52 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,17 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
71,71
Cao nhất trong 52 tuần
221,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,50 NT$
EPS
2,04 NT$
Số nhân viên
443
Mở
145,50 NT$
Cao
149,00 NT$
Thấp
142,50 NT$
Vốn hoá thị trường
13,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,63 Tr
Khối lượng
1,52 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,17 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
71,71
Cao nhất trong 52 tuần
221,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,50 NT$
EPS
2,04 NT$
Số nhân viên
443
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chieftek Precision Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên443
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchieftek.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
279,74 Tr
333,59 Tr
334,40 Tr
423,26 Tr
Giá vốn hàng bán
169,60 Tr
204,05 Tr
194,74 Tr
244,62 Tr
Chi phí doanh thu
169,60 Tr
204,05 Tr
194,74 Tr
244,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,24 Tr
20,42 Tr
21,51 Tr
25,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,10 Tr
77,41 Tr
68,91 Tr
81,96 Tr
Chi phí hoạt động
89,14 Tr
98,98 Tr
95,36 Tr
102,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
258,74 Tr
303,03 Tr
290,10 Tr
346,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,00 Tr
30,56 Tr
44,30 Tr
76,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,93 Tr
3,38 Tr
13,53 Tr
11,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
41,60 Tr
43,89 Tr
52,09 Tr
100,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,24 Tr
39,48 Tr
55,91 Tr
84,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,29 Tr
8,53 Tr
14,18 Tr
24,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,55%
19,43%
27,22%
24,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
29,31 Tr
35,36 Tr
37,91 Tr
75,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,48%
10,60%
11,34%
17,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,34
-
-
0,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
867,00 N
4,44 Tr
664,00 N
8,68 Tr
Chi phí lãi suất
-9,45 Tr
-7,98 Tr
-7,99 Tr
-10,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,58 Tr
-3,54 Tr
-7,32 Tr
-2,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,67 Tr
52,70 Tr
67,72 Tr
100,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google