Finance

Danh sách
1587:TPE
Cryomax Cooling System Corp
24,05 NT$
+0,42%
(+0,100) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:32 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1587...
Mở
23,80 NT$
Cao
24,10 NT$
Thấp
23,70 NT$
Vốn hoá thị trường
1,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,42 N
Khối lượng
131,15 N
Chỉ số P/E
112,04
Cao nhất trong 52 tuần
59,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,00 NT$
EPS
0,21 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,54 Tr
Số nhân viên
528
Mở
23,80 NT$
Cao
24,10 NT$
Thấp
23,70 NT$
Vốn hoá thị trường
1,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,42 N
Khối lượng
131,15 N
Chỉ số P/E
112,04
Cao nhất trong 52 tuần
59,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,00 NT$
EPS
0,21 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,54 Tr
Số nhân viên
528
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cryomax Cooling System Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên528
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
675,32 Tr
777,83 Tr
754,07 Tr
598,27 Tr
Giá vốn hàng bán
548,65 Tr
637,45 Tr
627,32 Tr
489,13 Tr
Chi phí doanh thu
548,65 Tr
637,45 Tr
627,32 Tr
489,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,70 Tr
14,04 Tr
10,07 Tr
12,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,12 Tr
103,35 Tr
92,62 Tr
96,07 Tr
Chi phí hoạt động
108,82 Tr
117,39 Tr
104,47 Tr
109,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
657,46 Tr
754,84 Tr
731,78 Tr
599,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,86 Tr
23,00 Tr
22,29 Tr
-742,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,84 Tr
965,00 N
-1,11 Tr
651,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,89 Tr
18,22 Tr
2,38 Tr
-14,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,50 Tr
15,64 Tr
5,36 Tr
-15,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
580,00 N
7,85 Tr
-770,00 N
-3,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,90%
43,09%
-32,31%
25,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,31 Tr
10,37 Tr
3,15 Tr
-10,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,12%
1,33%
0,42%
-1,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,16 Tr
1,53 Tr
1,17 Tr
1,40 Tr
Chi phí lãi suất
-9,82 Tr
-10,29 Tr
-9,03 Tr
-10,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,66 Tr
-8,76 Tr
-7,86 Tr
-9,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,34 Tr
51,75 Tr
51,00 Tr
28,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-140,00 N
-1,12 Tr
73,00 N
1,00 N
Các ứng dụng của Google