Finance

Danh sách
Tại sao 1585 tăng 2,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
1585:HKG
Yadea Group Holdings
9,49 HK$
+2,43%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1585...
Mở
9,26 HK$
Cao
9,66 HK$
Thấp
9,24 HK$
Vốn hoá thị trường
29,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,75 Tr
Khối lượng
21,27 Tr
Cổ tức
5,58%
Cổ tức hằng quý
0,13 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,46 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,92 HK$
EPS
0,95 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,11 T
Số nhân viên
11 N
Mở
9,26 HK$
Cao
9,66 HK$
Thấp
9,24 HK$
Vốn hoá thị trường
29,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,75 Tr
Khối lượng
21,27 Tr
Cổ tức
5,58%
Cổ tức hằng quý
0,13 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,46 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,92 HK$
EPS
0,95 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,11 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yadea Group Holdings Ltd. is a Chinese manufacturer of electric bicycles, motorcycles, and scooters headquartered in Wuxi, China. The company owns seven production sites in China, in Wuxi, Tianjin, Cixi and Qingyuan, with development in Shanghai and Wuxi as well. In 2019 it started a production in Vietnam. Wikipedia
Giới thiệu về Yadea Group Holdings
Giám đốc điều hànhJinghong Qian
Số nhân viên11,3 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyadea.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,91 T
8,91 T
9,12 T
9,12 T
Giá vốn hàng bán
7,26 T
7,26 T
7,50 T
7,50 T
Chi phí doanh thu
7,26 T
7,26 T
7,50 T
7,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
390,11 Tr
390,11 Tr
340,56 Tr
340,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
693,65 Tr
693,65 Tr
662,27 Tr
662,27 Tr
Chi phí hoạt động
986,19 Tr
986,19 Tr
937,31 Tr
937,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,24 T
8,24 T
8,44 T
8,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
667,93 Tr
667,93 Tr
680,64 Tr
680,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
751,98 Tr
751,98 Tr
720,19 Tr
720,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
689,33 Tr
689,33 Tr
693,89 Tr
693,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
120,69 Tr
120,69 Tr
119,98 Tr
119,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,05%
16,05%
16,66%
16,66%
Chi phí hoạt động khác
-97,57 Tr
-97,57 Tr
-65,53 Tr
-65,53 Tr
Thu nhập ròng
631,28 Tr
631,28 Tr
600,45 Tr
600,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,08%
7,08%
6,59%
6,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,20 Tr
42,20 Tr
39,93 Tr
39,93 Tr
Chi phí lãi suất
-12,33 Tr
-12,33 Tr
-8,14 Tr
-8,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
29,88 Tr
29,88 Tr
31,79 Tr
31,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
755,45 Tr
755,45 Tr
809,70 Tr
809,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,08 Tr
8,08 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google