Finance

Danh sách
1583:TPE
Goodway Machine Corp
47,30 NT$
-1,97%
(-0,95) 1 ngày
14 thg 10, 10:14:02 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1583...
Mở
47,30 NT$
Cao
47,35 NT$
Thấp
47,30 NT$
Vốn hoá thị trường
5,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,98 N
Khối lượng
5,00 N
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,02 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,76
Cao nhất trong 52 tuần
57,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,21 NT$
EPS
4,02 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
47,30 NT$
Cao
47,35 NT$
Thấp
47,30 NT$
Vốn hoá thị trường
5,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,98 N
Khối lượng
5,00 N
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,02 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,76
Cao nhất trong 52 tuần
57,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,21 NT$
EPS
4,02 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Goodway Machine Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
974,45 Tr
932,42 Tr
1,04 T
Giá vốn hàng bán
852,52 Tr
782,84 Tr
764,30 Tr
838,72 Tr
Chi phí doanh thu
852,52 Tr
782,84 Tr
764,30 Tr
838,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,57 Tr
34,60 Tr
24,92 Tr
41,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
170,45 Tr
178,09 Tr
177,23 Tr
190,22 Tr
Chi phí hoạt động
203,05 Tr
220,40 Tr
213,59 Tr
226,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,06 T
1,00 T
977,90 Tr
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,64 Tr
-28,79 Tr
-45,48 Tr
-20,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,89 Tr
20,46 Tr
10,28 Tr
24,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
439,83 Tr
148,30 Tr
30,19 Tr
43,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
118,32 Tr
41,19 Tr
-26,33 Tr
-10,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,86 Tr
32,36 Tr
2,02 Tr
1,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,79%
21,82%
6,69%
2,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
320,04 Tr
101,74 Tr
19,43 Tr
38,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,98%
10,44%
2,08%
3,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
78,46 Tr
11,26 Tr
5,44 Tr
20,48 Tr
Chi phí lãi suất
-27,26 Tr
-24,00 Tr
-26,22 Tr
-28,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
51,20 Tr
-12,74 Tr
-20,78 Tr
-7,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,95 Tr
9,04 Tr
-7,67 Tr
18,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
163,00 N
29,00 N
-111,00 N
76,00 N
Các ứng dụng của Google