Finance

Danh sách
156A:TYO
Material Group Inc
875,00 ¥
+1,98%
(+17,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 156A...
Mở
858 ¥
Cao
876 ¥
Thấp
858 ¥
Vốn hoá thị trường
8,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,03 N
Khối lượng
33,10 N
Cổ tức
2,97%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,10
Cao nhất trong 52 tuần
976 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
644 ¥
EPS
67 ¥
Số nhân viên
347
Mở
858 ¥
Cao
876 ¥
Thấp
858 ¥
Vốn hoá thị trường
8,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,03 N
Khối lượng
33,10 N
Cổ tức
2,97%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,10
Cao nhất trong 52 tuần
976 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
644 ¥
EPS
67 ¥
Số nhân viên
347
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Material Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên347
Ngày thành lập18 thg 8, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,58 T
2,17 T
2,23 T
2,26 T
Giá vốn hàng bán
615,00 Tr
866,00 Tr
890,00 Tr
958,00 Tr
Chi phí doanh thu
615,00 Tr
866,00 Tr
890,00 Tr
958,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
793,00 Tr
955,00 Tr
980,00 Tr
982,00 Tr
Chi phí hoạt động
793,00 Tr
955,00 Tr
980,00 Tr
982,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,41 T
1,82 T
1,87 T
1,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
172,00 Tr
349,00 Tr
359,00 Tr
323,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-85,00 Tr
-23,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
87,00 Tr
323,00 Tr
350,00 Tr
333,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,00 Tr
323,00 Tr
350,00 Tr
318,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,00 Tr
132,00 Tr
143,00 Tr
136,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,78%
40,87%
40,86%
40,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
55,00 Tr
188,00 Tr
207,00 Tr
195,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,48%
8,66%
9,29%
8,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-3,00 Tr
-8,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-3,00 Tr
-7,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
202,00 Tr
379,00 Tr
416,50 Tr
353,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google