Finance

Danh sách
1558:TPE
Công ty TNHH Zeng Hsing Industrial
116,00 NT$
-0,43%
(-0,50) 1 ngày
15 thg 10, 09:45:59 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1558...
Mở
117,00 NT$
Cao
117,00 NT$
Thấp
115,50 NT$
Vốn hoá thị trường
7,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
144,32 N
Khối lượng
27,09 N
Cổ tức
4,31%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,64
Cao nhất trong 52 tuần
117,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
88,60 NT$
EPS
7,92 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,52 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
117,00 NT$
Cao
117,00 NT$
Thấp
115,50 NT$
Vốn hoá thị trường
7,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
144,32 N
Khối lượng
27,09 N
Cổ tức
4,31%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,64
Cao nhất trong 52 tuần
117,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
88,60 NT$
EPS
7,92 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,52 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty TNHH Zeng Hsing Industrial
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,62 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,25 T
1,63 T
1,93 T
2,29 T
Giá vốn hàng bán
1,63 T
1,17 T
1,46 T
1,69 T
Chi phí doanh thu
1,63 T
1,17 T
1,46 T
1,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
94,84 Tr
90,81 Tr
86,44 Tr
94,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
272,70 Tr
266,03 Tr
264,60 Tr
270,16 Tr
Chi phí hoạt động
368,97 Tr
356,62 Tr
350,70 Tr
369,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,00 T
1,53 T
1,81 T
2,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
247,09 Tr
106,01 Tr
115,50 Tr
232,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-874,00 N
38,85 Tr
35,90 Tr
29,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
298,95 Tr
200,53 Tr
190,95 Tr
372,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
292,12 Tr
198,14 Tr
166,21 Tr
263,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
82,53 Tr
52,12 Tr
37,40 Tr
93,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,61%
25,99%
19,58%
25,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
149,54 Tr
82,19 Tr
79,53 Tr
206,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,65%
5,04%
4,13%
9,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,30 Tr
18,61 Tr
15,70 Tr
22,10 Tr
Chi phí lãi suất
-9,95 Tr
-11,52 Tr
-12,48 Tr
-12,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,36 Tr
7,09 Tr
3,23 Tr
9,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
387,64 Tr
256,16 Tr
257,01 Tr
373,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,38 Tr
-3,86 Tr
-24,86 Tr
-109,00 Tr
Các ứng dụng của Google