Finance

Danh sách
1541:TPE
Chang Type Industrial Co Ltd
20,50 NT$
-0,24%
(-0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1541...
Mở
20,30 NT$
Cao
20,50 NT$
Thấp
20,25 NT$
Vốn hoá thị trường
1,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,34 N
Khối lượng
7,00 N
Chỉ số P/E
7,63
Cao nhất trong 52 tuần
30,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,35 NT$
EPS
2,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,80 Tr
Số nhân viên
503
Mở
20,30 NT$
Cao
20,50 NT$
Thấp
20,25 NT$
Vốn hoá thị trường
1,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,34 N
Khối lượng
7,00 N
Chỉ số P/E
7,63
Cao nhất trong 52 tuần
30,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,35 NT$
EPS
2,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,80 Tr
Số nhân viên
503
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chang Type Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên503
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtoty.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
937,97 Tr
748,12 Tr
598,81 Tr
603,27 Tr
Giá vốn hàng bán
794,41 Tr
601,84 Tr
486,58 Tr
498,16 Tr
Chi phí doanh thu
794,41 Tr
601,84 Tr
486,58 Tr
498,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,99 Tr
5,40 Tr
10,64 Tr
5,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,85 Tr
87,19 Tr
86,59 Tr
78,18 Tr
Chi phí hoạt động
101,25 Tr
93,39 Tr
97,35 Tr
86,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
895,66 Tr
695,23 Tr
583,93 Tr
584,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,31 Tr
52,89 Tr
14,88 Tr
19,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,02 Tr
-111,00 N
5,14 Tr
2,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,52 Tr
90,71 Tr
37,47 Tr
16,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
100,52 Tr
90,71 Tr
37,47 Tr
16,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,50 Tr
11,84 Tr
-420,00 N
7,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,43%
13,05%
-1,12%
47,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
87,03 Tr
78,87 Tr
37,89 Tr
8,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,28%
10,54%
6,33%
1,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,00 N
251,00 N
641,00 N
2,58 Tr
Chi phí lãi suất
-3,06 Tr
-2,42 Tr
-2,14 Tr
-2,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,01 Tr
-2,16 Tr
-1,50 Tr
541,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,99 Tr
66,27 Tr
26,73 Tr
28,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google