Finance

Danh sách
Tại sao 1541 tăng 2,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
1541:HKG
ImmuneOnco Biopharmaceuticals(Shngh) Inc
2,98 HK$
+2,58%
(+0,075) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1541...
Mở
2,98 HK$
Cao
3,07 HK$
Thấp
2,92 HK$
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
385,40 N
Khối lượng
273,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,90 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,80 HK$
EPS
-0,63 HK$
Số nhân viên
197
Mở
2,98 HK$
Cao
3,07 HK$
Thấp
2,92 HK$
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
385,40 N
Khối lượng
273,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,90 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,80 HK$
EPS
-0,63 HK$
Số nhân viên
197
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ImmuneOnco Biopharmaceuticals(Shngh) Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên197
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,14 Tr
55,14 Tr
18,62 Tr
18,62 Tr
Giá vốn hàng bán
555,00 N
555,00 N
-
-
Chi phí doanh thu
555,00 N
555,00 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
77,12 Tr
77,12 Tr
77,39 Tr
77,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,34 Tr
13,34 Tr
11,60 Tr
11,60 Tr
Chi phí hoạt động
90,46 Tr
90,46 Tr
88,99 Tr
88,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
91,01 Tr
91,01 Tr
88,99 Tr
88,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-35,87 Tr
-35,87 Tr
-70,36 Tr
-70,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,90 Tr
4,90 Tr
-6,50 N
-6,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,27 Tr
-33,27 Tr
-82,74 Tr
-82,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-33,47 Tr
-33,47 Tr
-77,67 Tr
-77,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,50 N
14,50 N
11,50 N
11,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,04%
-0,04%
-0,01%
-0,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-33,00 Tr
-33,00 Tr
-82,09 Tr
-82,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-59,84%
-59,84%
-440,81%
-440,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,57 Tr
1,57 Tr
2,28 Tr
2,28 Tr
Chi phí lãi suất
-1,43 Tr
-1,43 Tr
-2,12 Tr
-2,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
136,00 N
136,00 N
165,50 N
165,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-33,84 Tr
-33,84 Tr
-68,41 Tr
-68,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google