Finance

Danh sách
1540:TPE
Roundtop Machinery Industries Co Ltd
18,65 NT$
-0,27%
(-0,050) 1 ngày
15 thg 10, 13:30:24 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1540...
Mở
18,70 NT$
Cao
18,70 NT$
Thấp
18,60 NT$
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
111,50 N
Khối lượng
123,47 N
Cổ tức
5,36%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,26
Cao nhất trong 52 tuần
28,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,30 NT$
EPS
1,22 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,47 Tr
Số nhân viên
97
Mở
18,70 NT$
Cao
18,70 NT$
Thấp
18,60 NT$
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
111,50 N
Khối lượng
123,47 N
Cổ tức
5,36%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,26
Cao nhất trong 52 tuần
28,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,30 NT$
EPS
1,22 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,47 Tr
Số nhân viên
97
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Roundtop Machinery Industries Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên97
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
114,45 Tr
90,63 Tr
86,23 Tr
115,62 Tr
Giá vốn hàng bán
94,31 Tr
55,96 Tr
65,30 Tr
116,02 Tr
Chi phí doanh thu
94,31 Tr
55,96 Tr
65,30 Tr
116,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,07 Tr
2,62 Tr
3,16 Tr
3,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,88 Tr
9,95 Tr
10,91 Tr
11,13 Tr
Chi phí hoạt động
18,95 Tr
12,57 Tr
14,08 Tr
14,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
113,26 Tr
68,53 Tr
79,37 Tr
130,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,19 Tr
22,10 Tr
6,86 Tr
-14,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
55,00 N
21,00 N
142,00 N
38,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
44,23 Tr
60,62 Tr
34,11 Tr
-8,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,23 Tr
60,62 Tr
34,11 Tr
-8,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,85 Tr
12,11 Tr
7,03 Tr
-1,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,00%
19,97%
20,60%
21,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
35,38 Tr
48,51 Tr
27,08 Tr
-6,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,92%
53,53%
31,41%
-5,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,65 Tr
9,28 Tr
9,41 Tr
10,18 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
8,65 Tr
9,28 Tr
9,41 Tr
10,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,32 Tr
24,22 Tr
8,98 Tr
-12,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google