Finance

Danh sách
1539:TPE
Chiu Ting Machinery Co Ltd
15,55 NT$
+0,65%
(+0,10) 1 ngày
15 thg 10, 13:30:06 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1539...
Mở
15,45 NT$
Cao
15,55 NT$
Thấp
15,40 NT$
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,02 N
Khối lượng
95,08 N
Chỉ số P/E
18,56
Cao nhất trong 52 tuần
22,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,05 NT$
EPS
0,84 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,37 Tr
Số nhân viên
239
Mở
15,45 NT$
Cao
15,55 NT$
Thấp
15,40 NT$
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,02 N
Khối lượng
95,08 N
Chỉ số P/E
18,56
Cao nhất trong 52 tuần
22,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,05 NT$
EPS
0,84 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,37 Tr
Số nhân viên
239
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chiu Ting Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên239
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
324,86 Tr
254,08 Tr
241,98 Tr
311,62 Tr
Giá vốn hàng bán
294,94 Tr
227,79 Tr
221,39 Tr
280,05 Tr
Chi phí doanh thu
294,94 Tr
227,79 Tr
221,39 Tr
280,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,43 Tr
6,66 Tr
5,24 Tr
5,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,36 Tr
17,17 Tr
17,02 Tr
16,52 Tr
Chi phí hoạt động
22,79 Tr
23,82 Tr
22,25 Tr
21,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
317,73 Tr
251,62 Tr
243,65 Tr
301,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,13 Tr
2,46 Tr
-1,67 Tr
9,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,74 Tr
1,85 Tr
938,00 N
904,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
28,09 Tr
21,65 Tr
6,69 Tr
11,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,00 Tr
21,65 Tr
6,69 Tr
11,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,62 Tr
2,78 Tr
1,34 Tr
2,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,00%
12,83%
20,01%
26,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
22,47 Tr
18,87 Tr
5,35 Tr
8,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,92%
7,43%
2,21%
2,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
706,00 N
2,23 Tr
773,00 N
2,35 Tr
Chi phí lãi suất
-1,40 Tr
-1,21 Tr
-1,18 Tr
-1,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-696,00 N
1,02 Tr
-402,00 N
812,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,52 Tr
13,88 Tr
10,65 Tr
22,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-89,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google