Finance

Danh sách
1537:TPE
Công ty Quang điện Kung Long
115,00 NT$
+0,44%
(+0,50) 1 ngày
15 thg 10, 09:30:25 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1537...
Mở
115,00 NT$
Cao
115,50 NT$
Thấp
115,00 NT$
Vốn hoá thị trường
9,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,96 N
Khối lượng
11,00 N
Cổ tức
6,26%
Cổ tức hằng quý
1,80 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,96
Cao nhất trong 52 tuần
130,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
112,50 NT$
EPS
8,24 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,78 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
115,00 NT$
Cao
115,50 NT$
Thấp
115,00 NT$
Vốn hoá thị trường
9,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,96 N
Khối lượng
11,00 N
Cổ tức
6,26%
Cổ tức hằng quý
1,80 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,96
Cao nhất trong 52 tuần
130,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
112,50 NT$
EPS
8,24 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,78 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty Quang điện Kung Long
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,88 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webklb.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,60 T
1,61 T
1,71 T
1,72 T
Giá vốn hàng bán
1,30 T
1,31 T
1,37 T
1,39 T
Chi phí doanh thu
1,30 T
1,31 T
1,37 T
1,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,95 Tr
10,50 Tr
11,73 Tr
11,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,05 Tr
131,46 Tr
141,16 Tr
135,76 Tr
Chi phí hoạt động
131,98 Tr
141,94 Tr
152,90 Tr
146,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,43 T
1,45 T
1,52 T
1,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
171,93 Tr
160,23 Tr
194,79 Tr
191,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,18 Tr
12,75 Tr
4,97 Tr
1,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
228,74 Tr
238,85 Tr
233,79 Tr
203,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
238,62 Tr
240,54 Tr
234,46 Tr
203,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,40 Tr
58,80 Tr
60,96 Tr
47,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,97%
24,62%
26,08%
23,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
169,34 Tr
180,05 Tr
172,83 Tr
156,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,56%
11,15%
10,08%
9,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,43 Tr
12,78 Tr
6,69 Tr
8,60 Tr
Chi phí lãi suất
-576,00 N
-222,00 N
-4,00 N
-4,00 N
Chi phí lãi suất ròng
7,85 Tr
12,56 Tr
6,69 Tr
8,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
198,87 Tr
188,36 Tr
224,47 Tr
221,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-146,00 N
-358,00 N
-
-113,00 N
Các ứng dụng của Google