Finance

Danh sách
1535:TPE
China Ecotek
45,90 NT$
+0,11%
(+0,050) 1 ngày
14 thg 10, 13:13:52 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1535...
Mở
45,85 NT$
Cao
46,00 NT$
Thấp
45,65 NT$
Vốn hoá thị trường
5,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,98 N
Khối lượng
40,02 N
Cổ tức
6,54%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,20
Cao nhất trong 52 tuần
56,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,10 NT$
EPS
3,76 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
45,85 NT$
Cao
46,00 NT$
Thấp
45,65 NT$
Vốn hoá thị trường
5,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,98 N
Khối lượng
40,02 N
Cổ tức
6,54%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,20
Cao nhất trong 52 tuần
56,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,10 NT$
EPS
3,76 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Ecotek
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webecotek.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,14 T
2,69 T
2,20 T
1,98 T
Giá vốn hàng bán
2,90 T
2,36 T
1,95 T
1,75 T
Chi phí doanh thu
2,90 T
2,36 T
1,95 T
1,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,78 Tr
2,38 Tr
3,53 Tr
4,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,92 Tr
166,00 Tr
139,12 Tr
138,34 Tr
Chi phí hoạt động
146,56 Tr
166,99 Tr
142,40 Tr
141,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,04 T
2,53 T
2,09 T
1,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,09 Tr
160,22 Tr
114,13 Tr
90,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,09 Tr
5,68 Tr
2,92 Tr
818,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
137,77 Tr
188,45 Tr
123,33 Tr
131,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,19 Tr
186,87 Tr
139,22 Tr
126,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,31 Tr
38,19 Tr
28,12 Tr
23,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,64%
20,27%
22,80%
17,93%
Chi phí hoạt động khác
-1,14 Tr
-1,40 Tr
-254,00 N
-1,48 Tr
Thu nhập ròng
113,46 Tr
150,26 Tr
95,21 Tr
108,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,61%
5,59%
4,32%
5,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,49 Tr
15,88 Tr
16,39 Tr
18,61 Tr
Chi phí lãi suất
-235,00 N
-176,00 N
-197,00 N
-175,00 N
Chi phí lãi suất ròng
16,26 Tr
15,71 Tr
16,19 Tr
18,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
108,64 Tr
173,39 Tr
127,24 Tr
103,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-36,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google