Finance

Danh sách
1533:TPE
Mobiletron Electronics Co Ltd
29,40 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:33 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1533...
Mở
29,40 NT$
Cao
29,50 NT$
Thấp
29,25 NT$
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,24 N
Khối lượng
103,75 N
Chỉ số P/E
10,93
Cao nhất trong 52 tuần
41,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,00 NT$
EPS
2,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,55 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
29,40 NT$
Cao
29,50 NT$
Thấp
29,25 NT$
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,24 N
Khối lượng
103,75 N
Chỉ số P/E
10,93
Cao nhất trong 52 tuần
41,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,00 NT$
EPS
2,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,55 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mobiletron Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,07 T
1,20 T
1,29 T
1,42 T
Giá vốn hàng bán
783,31 Tr
837,04 Tr
930,03 Tr
1,03 T
Chi phí doanh thu
783,31 Tr
837,04 Tr
930,03 Tr
1,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
51,71 Tr
56,68 Tr
55,46 Tr
61,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
196,55 Tr
217,64 Tr
211,07 Tr
218,95 Tr
Chi phí hoạt động
248,26 Tr
274,32 Tr
266,53 Tr
279,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,03 T
1,11 T
1,20 T
1,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,33 Tr
92,24 Tr
91,71 Tr
111,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,63 Tr
7,94 Tr
7,21 Tr
5,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
72,98 Tr
107,82 Tr
116,95 Tr
114,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,26 Tr
109,25 Tr
90,99 Tr
95,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,55 Tr
-813,00 N
-19,29 Tr
4,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,67%
-0,75%
-16,49%
3,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
45,82 Tr
71,72 Tr
82,30 Tr
65,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,28%
5,96%
6,39%
4,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,62 Tr
15,86 Tr
15,66 Tr
20,23 Tr
Chi phí lãi suất
-27,69 Tr
-29,05 Tr
-31,06 Tr
-33,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,07 Tr
-13,18 Tr
-15,40 Tr
-13,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
78,22 Tr
129,29 Tr
129,17 Tr
150,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
337,00 N
150,00 N
138,00 N
Các ứng dụng của Google