Finance

Danh sách
1531:TPE
Kaulin Manufacturing Co Ltd
11,60 NT$
+0,43%
(+0,050) 1 ngày
15 thg 10, 13:30:16 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1531...
Mở
11,60 NT$
Cao
11,70 NT$
Thấp
11,55 NT$
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
204,91 N
Khối lượng
94,65 N
Cổ tức
8,62%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
43,11
Cao nhất trong 52 tuần
13,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,10 NT$
EPS
0,27 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
185,01 Tr
Số nhân viên
796
Mở
11,60 NT$
Cao
11,70 NT$
Thấp
11,55 NT$
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
204,91 N
Khối lượng
94,65 N
Cổ tức
8,62%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
43,11
Cao nhất trong 52 tuần
13,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,10 NT$
EPS
0,27 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
185,01 Tr
Số nhân viên
796
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kaulin Manufacturing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên796
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websiruba.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
361,97 Tr
329,75 Tr
347,49 Tr
433,78 Tr
Giá vốn hàng bán
294,26 Tr
265,43 Tr
296,43 Tr
369,90 Tr
Chi phí doanh thu
294,26 Tr
265,43 Tr
296,43 Tr
369,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,40 Tr
17,92 Tr
15,63 Tr
16,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,64 Tr
76,85 Tr
68,97 Tr
75,88 Tr
Chi phí hoạt động
95,92 Tr
84,42 Tr
73,69 Tr
99,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
390,18 Tr
349,85 Tr
370,12 Tr
469,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,21 Tr
-20,10 Tr
-22,63 Tr
-35,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,73 Tr
2,87 Tr
9,74 Tr
22,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,23 Tr
27,84 Tr
5,45 Tr
-10,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,15 Tr
19,51 Tr
11,25 Tr
-10,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
7,04 Tr
57,00 N
-1,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
25,28%
1,05%
11,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
32,23 Tr
20,81 Tr
5,39 Tr
-9,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,90%
6,31%
1,55%
-2,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,15 Tr
10,71 Tr
11,60 Tr
12,59 Tr
Chi phí lãi suất
-684,00 N
-551,00 N
-553,00 N
-562,00 N
Chi phí lãi suất ròng
8,47 Tr
10,16 Tr
11,05 Tr
12,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-11,70 Tr
-2,83 Tr
-4,72 Tr
-16,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,19 Tr
-7,22 Tr
5,01 Tr
152,00 N
Các ứng dụng của Google