Finance

Danh sách
1527:TPE
Basso Industry Corp
32,40 NT$
-0,77%
(-0,25) 1 ngày
15 thg 10, 13:30:28 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1527...
Mở
32,65 NT$
Cao
32,65 NT$
Thấp
32,35 NT$
Vốn hoá thị trường
4,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
115,94 N
Khối lượng
130,60 N
Cổ tức
4,63%
Cổ tức hằng quý
0,37 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
15,40
Cao nhất trong 52 tuần
38,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,80 NT$
EPS
2,10 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,96 Tr
Số nhân viên
699
Mở
32,65 NT$
Cao
32,65 NT$
Thấp
32,35 NT$
Vốn hoá thị trường
4,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
115,94 N
Khối lượng
130,60 N
Cổ tức
4,63%
Cổ tức hằng quý
0,37 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
15,40
Cao nhất trong 52 tuần
38,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,80 NT$
EPS
2,10 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,96 Tr
Số nhân viên
699
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Basso Industry Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên699
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbasso.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
745,18 Tr
594,10 Tr
629,39 Tr
703,27 Tr
Giá vốn hàng bán
607,95 Tr
490,54 Tr
513,50 Tr
608,93 Tr
Chi phí doanh thu
607,95 Tr
490,54 Tr
513,50 Tr
608,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
54,30 Tr
-149,00 N
42,21 Tr
44,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,48 Tr
101,56 Tr
49,36 Tr
52,91 Tr
Chi phí hoạt động
112,78 Tr
99,49 Tr
91,64 Tr
97,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
720,74 Tr
590,02 Tr
605,14 Tr
706,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,45 Tr
4,08 Tr
24,24 Tr
-3,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,33 Tr
5,81 Tr
1,50 Tr
2,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
133,97 Tr
77,16 Tr
55,77 Tr
87,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,13 Tr
64,07 Tr
59,87 Tr
7,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,39 Tr
10,84 Tr
11,15 Tr
16,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,46%
14,05%
20,00%
19,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
110,58 Tr
66,32 Tr
44,61 Tr
70,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,84%
11,16%
7,09%
9,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,76 Tr
14,11 Tr
14,21 Tr
12,55 Tr
Chi phí lãi suất
-199,00 N
-195,00 N
-190,00 N
-186,00 N
Chi phí lãi suất ròng
16,56 Tr
13,92 Tr
14,02 Tr
12,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
58,91 Tr
37,05 Tr
55,85 Tr
28,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-223,00 N
Các ứng dụng của Google