Finance

Danh sách
1525:TPE
Kian Shen Corp
62,60 NT$
+1,29%
(+0,80) 1 ngày
15 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1525...
Mở
61,40 NT$
Cao
62,60 NT$
Thấp
61,40 NT$
Vốn hoá thị trường
4,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,58 N
Khối lượng
17,00 N
Cổ tức
4,47%
Cổ tức hằng quý
0,70 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,74
Cao nhất trong 52 tuần
72,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,40 NT$
EPS
1,46 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,40 Tr
Số nhân viên
297
Mở
61,40 NT$
Cao
62,60 NT$
Thấp
61,40 NT$
Vốn hoá thị trường
4,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,58 N
Khối lượng
17,00 N
Cổ tức
4,47%
Cổ tức hằng quý
0,70 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,74
Cao nhất trong 52 tuần
72,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,40 NT$
EPS
1,46 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,40 Tr
Số nhân viên
297
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kian Shen Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên297
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webkian-shen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
330,81 Tr
344,24 Tr
281,74 Tr
352,45 Tr
Giá vốn hàng bán
280,10 Tr
274,57 Tr
241,08 Tr
296,84 Tr
Chi phí doanh thu
280,10 Tr
274,57 Tr
241,08 Tr
296,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,14 Tr
20,10 Tr
8,90 Tr
14,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,96 Tr
28,16 Tr
28,27 Tr
28,60 Tr
Chi phí hoạt động
35,70 Tr
48,26 Tr
37,73 Tr
42,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
315,79 Tr
322,83 Tr
278,81 Tr
339,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,02 Tr
21,41 Tr
2,92 Tr
12,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
241,00 N
313,00 N
263,00 N
1,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
90,62 Tr
105,19 Tr
46,21 Tr
61,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
90,51 Tr
105,44 Tr
46,06 Tr
61,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,72 Tr
51,68 Tr
106,07 Tr
11,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,49%
49,13%
229,54%
18,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
63,90 Tr
53,50 Tr
-59,86 Tr
50,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,32%
15,54%
-21,25%
14,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,21 Tr
5,97 Tr
6,14 Tr
7,87 Tr
Chi phí lãi suất
-627,00 N
-104,00 N
-
-1,00 N
Chi phí lãi suất ròng
5,58 Tr
5,87 Tr
6,14 Tr
7,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,74 Tr
44,95 Tr
27,75 Tr
37,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-64,00 N
382,00 N
-
-20,00 N
Các ứng dụng của Google