Finance

Danh sách
1522A:TPE
TYC Brother Industrial Preferred Shares A
51,30 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 13:30:18 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1522A...
Vốn hoá thị trường
8,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,06 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
51,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,30 NT$
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
8,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,06 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
51,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,30 NT$
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TYC Brother Industrial Preferred Shares A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,25 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webtyc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,90 T
8,28 T
6,68 T
6,67 T
Giá vốn hàng bán
5,12 T
7,03 T
5,64 T
5,47 T
Chi phí doanh thu
5,12 T
7,03 T
5,64 T
5,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
271,88 Tr
319,85 Tr
259,97 Tr
301,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
932,53 Tr
907,31 Tr
849,49 Tr
911,28 Tr
Chi phí hoạt động
1,22 T
1,23 T
1,11 T
1,22 T
Tổng chi phí hoạt động
6,34 T
8,27 T
6,76 T
6,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
563,14 Tr
11,46 Tr
-81,01 Tr
-20,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,45 Tr
205,84 Tr
52,11 Tr
33,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
462,01 Tr
252,45 Tr
-41,81 Tr
-115,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
685,41 Tr
298,09 Tr
-42,34 Tr
-114,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
116,86 Tr
57,90 Tr
-17,40 Tr
-13,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,29%
22,94%
41,63%
11,60%
Chi phí hoạt động khác
-1,83 Tr
506,00 N
361,00 N
-568,00 N
Thu nhập ròng
333,84 Tr
172,20 Tr
-58,60 Tr
-119,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,84%
2,08%
-0,88%
-1,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,35 Tr
14,97 Tr
2,41 Tr
12,29 Tr
Chi phí lãi suất
-94,41 Tr
-142,70 Tr
-125,79 Tr
-126,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-87,06 Tr
-127,72 Tr
-123,38 Tr
-114,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,08 T
636,54 Tr
534,69 Tr
611,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,94 Tr
16,78 Tr
-523,00 N
1,72 Tr
Các ứng dụng của Google