Finance

Danh sách
1521:TPE
Ta Yih Industrial Co Ltd
25,65 NT$
-0,77%
(-0,20) 1 ngày
16 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1521...
Mở
25,70 NT$
Cao
25,70 NT$
Thấp
25,55 NT$
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,72 N
Khối lượng
20,10 N
Cổ tức
2,92%
Cổ tức hằng quý
0,19 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,17
Cao nhất trong 52 tuần
31,15 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,30 NT$
EPS
1,59 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,23 Tr
Số nhân viên
761
Mở
25,70 NT$
Cao
25,70 NT$
Thấp
25,55 NT$
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,72 N
Khối lượng
20,10 N
Cổ tức
2,92%
Cổ tức hằng quý
0,19 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,17
Cao nhất trong 52 tuần
31,15 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,30 NT$
EPS
1,59 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,23 Tr
Số nhân viên
761
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ta Yih Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên761
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
903,35 Tr
975,72 Tr
1,00 T
999,74 Tr
Giá vốn hàng bán
775,27 Tr
809,45 Tr
852,70 Tr
855,10 Tr
Chi phí doanh thu
775,27 Tr
809,45 Tr
852,70 Tr
855,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,53 Tr
38,17 Tr
34,45 Tr
38,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,56 Tr
93,30 Tr
82,69 Tr
79,63 Tr
Chi phí hoạt động
119,70 Tr
131,21 Tr
119,02 Tr
116,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
894,97 Tr
940,66 Tr
971,72 Tr
971,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,37 Tr
35,06 Tr
32,04 Tr
27,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
365,00 N
987,00 N
731,00 N
878,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,01 Tr
50,53 Tr
41,82 Tr
28,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,01 Tr
50,53 Tr
41,84 Tr
28,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,24 Tr
10,17 Tr
8,50 Tr
-10,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,36%
20,13%
20,32%
-35,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,77 Tr
40,36 Tr
33,33 Tr
38,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,97%
4,14%
3,32%
3,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
401,00 N
881,00 N
653,00 N
1,25 Tr
Chi phí lãi suất
-285,00 N
-470,00 N
-295,00 N
-471,00 N
Chi phí lãi suất ròng
116,00 N
411,00 N
358,00 N
779,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,79 Tr
61,88 Tr
58,25 Tr
54,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
14,00 N
-
Các ứng dụng của Google