Finance

Danh sách
Tại sao 1519 tăng 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
1519:TPE
Fortune Electric Co Ltd
663,00 NT$
+2,16%
(+14,00) 1 ngày
16 thg 10, 12:01:42 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1519...
Mở
659,00 NT$
Cao
673,00 NT$
Thấp
655,00 NT$
Vốn hoá thị trường
230,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
645,96 N
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
2,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
48,74
Cao nhất trong 52 tuần
1.013,64 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
528,18 NT$
EPS
13,60 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,06 Tr
Số nhân viên
714
Mở
659,00 NT$
Cao
673,00 NT$
Thấp
655,00 NT$
Vốn hoá thị trường
230,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
645,96 N
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
2,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
48,74
Cao nhất trong 52 tuần
1.013,64 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
528,18 NT$
EPS
13,60 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,06 Tr
Số nhân viên
714
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fortune Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên714
Ngày thành lập26 thg 8, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo gần đây nhất
1 thg 9, 2025
Kỳ tài chính
Q2 2026
3,23 NT$ / 3,50 NT$
-7,71%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
5,46 T / 6,34 T
-13,94%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,83 T
8,10 T
4,76 T
5,46 T
Giá vốn hàng bán
3,40 T
4,68 T
2,68 T
3,08 T
Chi phí doanh thu
3,40 T
4,68 T
2,68 T
3,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
92,80 Tr
133,73 Tr
126,71 Tr
136,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,12 T
1,66 T
946,71 Tr
1,03 T
Chi phí hoạt động
1,21 T
1,80 T
1,07 T
1,14 T
Tổng chi phí hoạt động
4,61 T
6,48 T
3,75 T
4,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,22 T
1,61 T
1,01 T
1,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,30 Tr
258,24 Tr
185,60 Tr
35,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,38 T
1,98 T
1,33 T
1,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,37 T
1,98 T
1,31 T
1,30 T
Chi phí thuế thu nhập
301,04 Tr
321,97 Tr
318,76 Tr
291,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,87%
16,27%
23,88%
22,64%
Chi phí hoạt động khác
-19,66 Tr
-57,45 Tr
-
-24,22 Tr
Thu nhập ròng
1,09 T
1,68 T
1,04 T
1,02 T
Biên lợi nhuận ròng
18,70%
20,73%
21,83%
18,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,14
4,83
2,98
3,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,50 Tr
26,35 Tr
29,66 Tr
37,24 Tr
Chi phí lãi suất
-16,10 Tr
-17,08 Tr
-14,41 Tr
-15,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,40 Tr
9,27 Tr
15,25 Tr
22,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,27 T
1,67 T
1,08 T
1,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-661,00 N
477,00 N
-
-3,00 N
Các ứng dụng của Google