Finance

Danh sách
1518:TYO
Mitsui Matsushima Holdings Co Ltd
2.287,00 ¥
+0,53%
(+12,00) 1 ngày
14 thg 10, 14:51:56 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1518...
Mở
2.275 ¥
Cao
2.294 ¥
Thấp
2.272 ¥
Vốn hoá thị trường
149,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
339,60 N
Khối lượng
204,00 N
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,82
Cao nhất trong 52 tuần
2.403 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.245 ¥
EPS
178 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.275 ¥
Cao
2.294 ¥
Thấp
2.272 ¥
Vốn hoá thị trường
149,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
339,60 N
Khối lượng
204,00 N
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,82
Cao nhất trong 52 tuần
2.403 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.245 ¥
EPS
178 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mitsui Matsushima Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,75 N
Ngày thành lập25 thg 1, 1913
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,53 T
17,31 T
16,25 T
17,71 T
Giá vốn hàng bán
10,14 T
10,80 T
10,24 T
11,07 T
Chi phí doanh thu
10,14 T
10,80 T
10,24 T
11,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,19 T
3,32 T
4,20 T
3,42 T
Chi phí hoạt động
3,61 T
3,74 T
4,61 T
3,81 T
Tổng chi phí hoạt động
13,75 T
14,54 T
14,85 T
14,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,78 T
2,77 T
1,40 T
2,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,00 Tr
81,00 Tr
-108,00 Tr
54,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,40 T
3,12 T
-888,00 Tr
4,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,85 T
2,96 T
1,36 T
3,28 T
Chi phí thuế thu nhập
1,05 T
1,07 T
-364,00 Tr
1,50 T
Thuế suất hiệu dụng
30,86%
34,43%
40,99%
30,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,34 T
2,04 T
-528,00 Tr
3,38 T
Biên lợi nhuận ròng
14,16%
11,78%
-3,25%
19,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,00 Tr
168,00 Tr
55,00 Tr
485,00 Tr
Chi phí lãi suất
-50,00 Tr
-61,00 Tr
-87,00 Tr
-86,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,00 Tr
107,00 Tr
-32,00 Tr
399,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
126,00 Tr
134,00 Tr
121,00 Tr
103,00 Tr
EBITDA
3,41 T
3,41 T
2,04 T
3,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google