Finance

Danh sách
1517:TPE
Lee Chi Enterprises Co Ltd
10,30 NT$
-0,48%
(-0,050) 1 ngày
15 thg 10, 13:30:29 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1517...
Mở
10,35 NT$
Cao
10,45 NT$
Thấp
10,25 NT$
Vốn hoá thị trường
2,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
230,26 N
Khối lượng
360,61 N
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
14,75 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,94 NT$
EPS
-0,59 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
227,82 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,35 NT$
Cao
10,45 NT$
Thấp
10,25 NT$
Vốn hoá thị trường
2,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
230,26 N
Khối lượng
360,61 N
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
14,75 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,94 NT$
EPS
-0,59 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
227,82 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lee Chi Enterprises Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,5 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webleechi.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
466,02 Tr
497,74 Tr
438,19 Tr
557,88 Tr
Giá vốn hàng bán
482,35 Tr
489,46 Tr
433,24 Tr
551,20 Tr
Chi phí doanh thu
482,35 Tr
489,46 Tr
433,24 Tr
551,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,22 Tr
19,86 Tr
18,19 Tr
18,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,71 Tr
86,74 Tr
63,98 Tr
70,01 Tr
Chi phí hoạt động
96,33 Tr
111,34 Tr
90,81 Tr
86,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
578,68 Tr
600,79 Tr
524,05 Tr
637,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-112,66 Tr
-103,06 Tr
-85,85 Tr
-79,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,26 Tr
14,07 Tr
9,77 Tr
10,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,07 Tr
-10,56 Tr
-50,62 Tr
-69,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-53,81 Tr
-60,80 Tr
-67,00 Tr
-73,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,15 Tr
-15,66 Tr
-13,84 Tr
-4,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,00%
148,31%
27,34%
6,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-23,78 Tr
-6,41 Tr
-41,85 Tr
-57,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,10%
-1,29%
-9,55%
-10,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,06 Tr
4,37 Tr
3,27 Tr
5,02 Tr
Chi phí lãi suất
-82,00 N
-12,00 N
-
-223,00 N
Chi phí lãi suất ròng
10,98 Tr
4,36 Tr
3,27 Tr
4,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-76,17 Tr
-67,20 Tr
-52,15 Tr
-46,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
500,00 N
1,00 N
-
Các ứng dụng của Google