Finance

Danh sách
1514:TPE
Allis Electric Co Ltd
101,00 NT$
+0,50%
(+0,50) 1 ngày
16 thg 10, 13:30:31 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1514...
Mở
101,00 NT$
Cao
103,00 NT$
Thấp
101,00 NT$
Vốn hoá thị trường
28,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,16 Tr
Khối lượng
719,97 N
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
0,49 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,86
Cao nhất trong 52 tuần
146,57 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
90,20 NT$
EPS
3,50 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,70 Tr
Số nhân viên
631
Mở
101,00 NT$
Cao
103,00 NT$
Thấp
101,00 NT$
Vốn hoá thị trường
28,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,16 Tr
Khối lượng
719,97 N
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
0,49 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,86
Cao nhất trong 52 tuần
146,57 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
90,20 NT$
EPS
3,50 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,70 Tr
Số nhân viên
631
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Allis Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên631
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang weballis.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,81 T
3,17 T
2,53 T
2,82 T
Giá vốn hàng bán
2,31 T
2,53 T
2,08 T
2,23 T
Chi phí doanh thu
2,31 T
2,53 T
2,08 T
2,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,29 Tr
31,03 Tr
39,10 Tr
33,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
187,72 Tr
234,34 Tr
191,24 Tr
225,55 Tr
Chi phí hoạt động
228,93 Tr
261,79 Tr
232,11 Tr
272,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,54 T
2,79 T
2,32 T
2,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
269,73 Tr
373,26 Tr
211,13 Tr
314,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,44 Tr
1,78 Tr
13,11 Tr
5,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
309,20 Tr
393,16 Tr
247,39 Tr
314,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
310,05 Tr
390,21 Tr
247,37 Tr
310,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,00 Tr
87,80 Tr
46,93 Tr
62,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,37%
22,33%
18,97%
19,88%
Chi phí hoạt động khác
744,00 N
254,00 N
-751,00 N
240,00 N
Thu nhập ròng
242,30 Tr
301,36 Tr
198,00 Tr
247,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,62%
9,52%
7,84%
8,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,87
1,09
0,71
0,88
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,71 Tr
8,78 Tr
4,49 Tr
2,91 Tr
Chi phí lãi suất
-14,95 Tr
-20,39 Tr
-14,03 Tr
-13,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,24 Tr
-11,61 Tr
-9,54 Tr
-10,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
290,11 Tr
392,23 Tr
232,57 Tr
336,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
732,00 N
-350,00 N
-22,00 N
-67,00 N
Các ứng dụng của Google