Finance

Danh sách
Tại sao 1513 giảm 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
1513:TPE
Chung-Hsin Electric & Machinery Mfg Corp
165,00 NT$
-2,08%
(-3,50) 1 ngày
15 thg 10, 13:30:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1513...
Mở
166,50 NT$
Cao
167,00 NT$
Thấp
164,00 NT$
Vốn hoá thị trường
83,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 Tr
Khối lượng
3,18 Tr
Cổ tức
3,64%
Cổ tức hằng quý
1,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,56
Cao nhất trong 52 tuần
201,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
142,50 NT$
EPS
8,89 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
410,96 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
166,50 NT$
Cao
167,00 NT$
Thấp
164,00 NT$
Vốn hoá thị trường
83,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 Tr
Khối lượng
3,18 Tr
Cổ tức
3,64%
Cổ tức hằng quý
1,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,56
Cao nhất trong 52 tuần
201,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
142,50 NT$
EPS
8,89 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
410,96 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chung-Hsin Electric & Machinery Mfg Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,3 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webchem.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,79 T
7,11 T
6,49 T
7,53 T
Giá vốn hàng bán
5,03 T
5,19 T
4,80 T
5,39 T
Chi phí doanh thu
5,03 T
5,19 T
4,80 T
5,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
52,75 Tr
73,28 Tr
54,28 Tr
68,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
389,27 Tr
594,62 Tr
436,38 Tr
561,46 Tr
Chi phí hoạt động
458,77 Tr
668,07 Tr
482,59 Tr
631,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,49 T
5,86 T
5,29 T
6,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,30 T
1,25 T
1,20 T
1,51 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,46 Tr
48,65 Tr
13,84 Tr
26,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,40 T
1,28 T
1,22 T
1,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,41 T
1,31 T
1,19 T
1,55 T
Chi phí thuế thu nhập
256,13 Tr
253,23 Tr
257,95 Tr
326,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,36%
19,73%
21,17%
20,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,14 T
1,03 T
956,49 Tr
1,27 T
Biên lợi nhuận ròng
16,76%
14,50%
14,74%
16,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,31
2,08
1,00
2,56
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,75 Tr
12,86 Tr
7,87 Tr
27,64 Tr
Chi phí lãi suất
-46,44 Tr
-41,24 Tr
-32,41 Tr
-28,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,69 Tr
-28,38 Tr
-24,54 Tr
-1,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,58 T
2,20 T
1,70 T
1,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,38 Tr
15,84 Tr
-720,00 N
-2,40 Tr
Các ứng dụng của Google