Finance

Danh sách
Tại sao 1504 tăng 3,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
1504:TPE
Công ty TNHH Điện cơ TECO
71,10 NT$
+3,04%
(+2,10) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:35 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1504...
Mở
69,60 NT$
Cao
71,40 NT$
Thấp
69,10 NT$
Vốn hoá thị trường
168,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,18 Tr
Khối lượng
7,57 Tr
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
25,11
Cao nhất trong 52 tuần
127,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
58,50 NT$
EPS
2,83 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,98 T
Số nhân viên
14 N
Mở
69,60 NT$
Cao
71,40 NT$
Thấp
69,10 NT$
Vốn hoá thị trường
168,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,18 Tr
Khối lượng
7,57 Tr
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
25,11
Cao nhất trong 52 tuần
127,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
58,50 NT$
EPS
2,83 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,98 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TECO Electric & Machinery Co. is a Taiwanese company specializing in the manufacture of industrial electric motors. The company also manufactures and installs various electrical and mechanical equipments such as telecommunication equipment and home appliances. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty TNHH Điện cơ TECO
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14 N
Ngày thành lập12 thg 6, 1956
Trụ sở chínhNam Cảng, Đài Bắc, Đài Loan
Lĩnh vựccapital good
Trang webteco.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
1,12 NT$ / 0,78 NT$
+42,86%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
16,60 T / 15,99 T
+3,79%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,54 T
15,33 T
14,24 T
16,60 T
Giá vốn hàng bán
10,99 T
11,76 T
10,89 T
12,43 T
Chi phí doanh thu
10,99 T
11,76 T
10,89 T
12,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
252,09 Tr
352,64 Tr
307,55 Tr
338,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,69 T
2,18 T
1,84 T
2,07 T
Chi phí hoạt động
1,92 T
2,55 T
2,16 T
2,43 T
Tổng chi phí hoạt động
12,90 T
14,31 T
13,06 T
14,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,63 T
1,03 T
1,18 T
1,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-138,66 Tr
175,58 Tr
190,15 Tr
-370,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,17 T
1,37 T
1,58 T
3,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,97 T
1,41 T
1,45 T
1,98 T
Chi phí thuế thu nhập
475,37 Tr
215,91 Tr
343,20 Tr
417,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,95%
15,80%
21,70%
13,35%
Chi phí hoạt động khác
-177,00 N
-1,44 Tr
-820,00 N
2,86 Tr
Thu nhập ròng
1,59 T
1,05 T
1,19 T
2,64 T
Biên lợi nhuận ròng
10,96%
6,87%
8,35%
15,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,75
0,44
0,51
1,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
482,05 Tr
375,88 Tr
165,86 Tr
698,55 Tr
Chi phí lãi suất
-114,53 Tr
-139,06 Tr
-118,74 Tr
-115,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
367,52 Tr
236,82 Tr
47,12 Tr
583,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,98 T
1,43 T
1,58 T
2,12 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-113,14 Tr
-549,00 N
2,27 Tr
920,00 N
Các ứng dụng của Google