Finance

Danh sách
Tại sao 14D tăng 3,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
14D:ETR
Tokentus Investment AG
0,64 €
+3,20%
(+0,020) 1 ngày
12 thg 10, 17:35:35 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 14D...
Mở
0,62 €
Cao
0,64 €
Thấp
0,62 €
Vốn hoá thị trường
5,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,15 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,45 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,51 €
EPS
-0,21 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,43 Tr
Số nhân viên
2
Mở
0,62 €
Cao
0,64 €
Thấp
0,62 €
Vốn hoá thị trường
5,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,15 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,45 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,51 €
EPS
-0,21 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,43 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tokentus Investment AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtokentus.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
6,19 N
6,19 N
6,10 N
6,10 N
Giá vốn hàng bán
40,75 N
40,75 N
35,75 N
35,75 N
Chi phí doanh thu
40,75 N
40,75 N
35,75 N
35,75 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,31 N
71,31 N
87,23 N
87,23 N
Chi phí hoạt động
127,92 N
127,92 N
160,35 N
160,35 N
Tổng chi phí hoạt động
168,67 N
168,67 N
196,10 N
196,10 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-162,48 N
-162,48 N
-190,00 N
-190,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-392,81 N
-392,81 N
-494,94 N
-494,94 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-246,79 N
-246,78 N
-194,87 N
-194,87 N
Chi phí thuế thu nhập
-528,00
-528,00
-4,65 N
-4,65 N
Thuế suất hiệu dụng
0,16%
0,16%
0,94%
0,94%
Chi phí hoạt động khác
51,09 N
51,09 N
72,48 N
72,48 N
Thu nhập ròng
-392,28 N
-392,28 N
-490,29 N
-490,29 N
Biên lợi nhuận ròng
-5.183,98%
-5.183,96%
-8.033,61%
-8.033,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,88 N
7,87 N
41,61 N
41,61 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
7,88 N
7,88 N
41,61 N
41,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,53 N
5,53 N
644,00
644,00
EBITDA
-156,96 N
-156,96 N
-189,35 N
-189,35 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google