Finance

Danh sách
14D:ASX
1414 Degrees Ltd
0,028 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:10:29 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 14D...
Mở
0,03 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,03 AU$
Vốn hoá thị trường
18,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,03 Tr
Khối lượng
1,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
172,30 Tr
Mở
0,03 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,03 AU$
Vốn hoá thị trường
18,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,03 Tr
Khối lượng
1,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
172,30 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 1414 Degrees Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Ngànhcapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
483,37 N
483,37 N
182,53 N
182,53 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
643,19 N
643,19 N
1,02 Tr
1,02 Tr
Chi phí hoạt động
2,13 Tr
2,13 Tr
420,39 N
420,39 N
Tổng chi phí hoạt động
2,13 Tr
2,13 Tr
420,39 N
420,39 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,13 Tr
-2,13 Tr
-420,39 N
-420,39 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
273,44 N
273,44 N
-273,44 N
-273,44 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,93 Tr
-1,93 Tr
-1,19 Tr
-1,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,93 Tr
-1,93 Tr
-1,19 Tr
-1,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
164,31 N
164,31 N
-880,66 N
-880,66 N
Thu nhập ròng
-1,93 Tr
-1,93 Tr
-1,19 Tr
-1,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,79 N
8,79 N
Chi phí lãi suất
-17,62 N
-17,62 N
-421,86 N
-421,86 N
Chi phí lãi suất ròng
-17,62 N
-17,62 N
-413,07 N
-413,07 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
84,16 N
84,16 N
78,04 N
78,04 N
EBITDA
-2,04 Tr
-2,04 Tr
-371,56 N
-389,22 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google