Finance

Danh sách
14D:ASX
1414 Degrees Ltd
0,069 AU$
+7,81%
(+0,0050) 1 ngày
23 thg 7, 16:10:27 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 14D...
Mở
0,06 AU$
Cao
0,07 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
49,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,42 Tr
Khối lượng
30,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
172,30 Tr
Mở
0,06 AU$
Cao
0,07 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
49,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,42 Tr
Khối lượng
30,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
172,30 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về 1414 Degrees Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
483,37 N
483,37 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
561,15 N
561,15 N
643,19 N
643,19 N
Chi phí hoạt động
769,42 N
769,42 N
2,13 Tr
2,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
769,42 N
769,42 N
2,13 Tr
2,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-769,42 N
-769,42 N
-2,13 Tr
-2,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,19 N
-10,19 N
273,44 N
273,44 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,01 Tr
-1,01 Tr
-1,93 Tr
-1,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,01 Tr
-1,01 Tr
-1,93 Tr
-1,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
105,76 N
105,76 N
164,31 N
164,31 N
Thu nhập ròng
-1,01 Tr
-1,01 Tr
-1,93 Tr
-1,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,81 N
26,81 N
-
-
Chi phí lãi suất
-19,70 N
-19,70 N
-17,62 N
-17,62 N
Chi phí lãi suất ròng
7,11 N
7,11 N
-17,62 N
-17,62 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
100,71 N
100,71 N
84,16 N
84,16 N
EBITDA
-738,31 N
-738,31 N
-2,04 Tr
-2,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search