Finance

Danh sách
149A:TYO
Thinca Co Ltd
805,00 ¥
-0,25%
(-2,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 149A...
Mở
807 ¥
Cao
807 ¥
Thấp
799 ¥
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,90 N
Khối lượng
6,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.774 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
672 ¥
EPS
-44 ¥
Số nhân viên
75
Mở
807 ¥
Cao
807 ¥
Thấp
799 ¥
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,90 N
Khối lượng
6,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.774 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
672 ¥
EPS
-44 ¥
Số nhân viên
75
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thinca Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên75
Ngày thành lập8 thg 1, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webthinca.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
380,80 Tr
380,80 Tr
437,54 Tr
437,54 Tr
Giá vốn hàng bán
72,50 Tr
72,50 Tr
87,95 Tr
87,95 Tr
Chi phí doanh thu
72,50 Tr
72,50 Tr
87,95 Tr
87,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
286,96 Tr
286,96 Tr
425,44 Tr
425,44 Tr
Chi phí hoạt động
296,46 Tr
296,46 Tr
425,44 Tr
425,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
368,96 Tr
368,96 Tr
513,38 Tr
513,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,84 Tr
11,84 Tr
-75,85 Tr
-75,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-63,50 N
-63,50 N
-1,64 Tr
-1,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,58 Tr
12,58 Tr
-77,10 Tr
-77,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,15 Tr
12,15 Tr
-77,10 Tr
-77,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,80 Tr
4,80 Tr
1,31 Tr
1,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,16%
38,16%
-1,69%
-1,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,78 Tr
7,78 Tr
-78,41 Tr
-78,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,04%
2,04%
-17,92%
-17,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
597,00 N
597,00 N
632,00 N
632,00 N
Chi phí lãi suất
-225,50 N
-225,50 N
-252,00 N
-252,00 N
Chi phí lãi suất ròng
371,50 N
371,50 N
380,00 N
380,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,50 Tr
9,50 Tr
-
-
EBITDA
11,86 Tr
11,86 Tr
-67,52 Tr
-67,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google