Finance

Danh sách
1491:TYO
Chugai Mining Co Ltd
700,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1491...
Vốn hoá thị trường
10,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,70 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,86%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,64
Cao nhất trong 52 tuần
1.271 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
632 ¥
EPS
55 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
289,65 Tr
Số nhân viên
163
Vốn hoá thị trường
10,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,70 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,86%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,64
Cao nhất trong 52 tuần
1.271 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
632 ¥
EPS
55 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
289,65 Tr
Số nhân viên
163
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chugai Mining Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên163
Ngày thành lập2 thg 5, 1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,91 T
80,84 T
88,10 T
74,29 T
Giá vốn hàng bán
53,67 T
79,32 T
86,58 T
74,16 T
Chi phí doanh thu
53,67 T
79,32 T
86,58 T
74,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
642,00 Tr
749,00 Tr
651,00 Tr
654,00 Tr
Chi phí hoạt động
642,00 Tr
749,00 Tr
651,00 Tr
654,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,32 T
80,06 T
87,23 T
74,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
599,00 Tr
780,00 Tr
868,00 Tr
-525,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,00 Tr
-27,00 Tr
-38,00 Tr
-15,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
560,00 Tr
749,00 Tr
816,00 Tr
-551,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
560,00 Tr
750,00 Tr
819,00 Tr
-551,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
6,00 Tr
764,00 Tr
4,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,18%
0,80%
93,63%
-0,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
559,00 Tr
743,00 Tr
52,00 Tr
-555,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,02%
0,92%
0,06%
-0,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-9,00 Tr
-16,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
-9,00 Tr
-14,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
618,00 Tr
809,50 Tr
897,00 Tr
-496,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google