Finance

Danh sách
148A:TYO
Hatch Work Co Ltd
1.798,00 ¥
-1,37%
(-25,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 148A...
Mở
1.802 ¥
Cao
1.802 ¥
Thấp
1.766 ¥
Vốn hoá thị trường
3,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 N
Khối lượng
1,80 N
Chỉ số P/E
20,65
Cao nhất trong 52 tuần
2.838 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.640 ¥
EPS
87 ¥
Số nhân viên
73
Mở
1.802 ¥
Cao
1.802 ¥
Thấp
1.766 ¥
Vốn hoá thị trường
3,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 N
Khối lượng
1,80 N
Chỉ số P/E
20,65
Cao nhất trong 52 tuần
2.838 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.640 ¥
EPS
87 ¥
Số nhân viên
73
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hatch Work Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên73
Ngày thành lập26 thg 6, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
684,42 Tr
736,23 Tr
790,68 Tr
790,68 Tr
Giá vốn hàng bán
291,46 Tr
308,43 Tr
318,99 Tr
318,99 Tr
Chi phí doanh thu
291,46 Tr
308,43 Tr
318,99 Tr
318,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
341,06 Tr
409,39 Tr
437,92 Tr
437,92 Tr
Chi phí hoạt động
341,06 Tr
409,39 Tr
437,92 Tr
437,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
632,52 Tr
717,81 Tr
756,91 Tr
756,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,90 Tr
18,42 Tr
33,78 Tr
33,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-365,00 N
5,13 Tr
5,05 Tr
5,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,56 Tr
15,89 Tr
37,59 Tr
37,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,56 Tr
22,52 Tr
37,59 Tr
37,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,49 Tr
-75,44 Tr
13,00 Tr
13,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,59%
-474,77%
34,59%
34,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
33,07 Tr
91,33 Tr
24,59 Tr
24,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,83%
12,40%
3,11%
3,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
963,00 N
151,00 N
512,00 N
512,00 N
Chi phí lãi suất
-1,94 Tr
-1,18 Tr
-1,75 Tr
-1,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-974,00 N
-1,03 Tr
-1,24 Tr
-1,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,31 Tr
26,75 Tr
41,04 Tr
41,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google