Trang chủ148780 • KOSDAQ
add
Becu AI Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.120,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.100,00 ₩ - 1.151,00 ₩
Phạm vi một năm
970,00 ₩ - 3.165,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
35,28 T KRW
Số lượng trung bình
201,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,69 T | 3,43% |
Chi phí hoạt động | 2,75 T | -9,50% |
Thu nhập ròng | 13,45 Tr | 112,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,29 | 112,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 159,30 Tr | 167,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,98 T | -7,05% |
Tổng tài sản | 15,15 T | -3,82% |
Tổng nợ | 3,93 T | 0,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,45 Tr | 112,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,51 T | -4,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,05 T | 174,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -137,76 Tr | -23,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,42 T | 268,64% |
Dòng tiền tự do | 1,42 T | 7,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
70