Trang chủ148150 • KOSDAQ
add
Se Gyung Hi Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.255,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.295,00 ₩ - 4.605,00 ₩
Phạm vi một năm
3.835,00 ₩ - 8.950,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
160,30 T KRW
Số lượng trung bình
150,64 N
Tỷ số P/E
4,49
Tỷ lệ cổ tức
2,22%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,88 T | 5,04% |
Chi phí hoạt động | 18,79 T | 7,79% |
Thu nhập ròng | 28,68 T | 275,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,46 | 267,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,16 T | -17,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 89,37 T | -43,79% |
Tổng tài sản | 346,45 T | 0,42% |
Tổng nợ | 88,87 T | -24,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 257,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,68 T | 275,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 861,39 Tr | -90,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,66 T | -481,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,26 T | 222,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,87 T | -485,75% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
269